GIỚI THIỆU VỀ MARIENFELD 0101050
Marienfeld 0101050 là mã sản phẩm coverslip hình vuông thuộc thương hiệu Paul Marienfeld Superior của Paul Marienfeld GmbH & Co. KG (Đức). Coverslip được đặt lên mẫu trên lam kính sau khi nhỏ môi trường gắn, nhằm:
Bảo vệ mẫu khỏi bụi bẩn, trầy xước và bay hơi
Tạo lớp quang học ổn định giúp kính hiển vi lấy nét tốt và hình ảnh sắc nét
Tối ưu cho các phép quan sát huỳnh quang hoặc các kỹ thuật có yêu cầu quang học khắt khe
Hỗ trợ lưu trữ tiêu bản dài hạn mà vẫn giữ chất lượng quan sát
Với độ dày No.1, kích thước 22×22 mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều quy trình tiêu chuẩn trong mô bệnh học, tế bào học, vi sinh và nghiên cứu sinh học.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MARIENFELD 0101050
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | Paul Marienfeld Superior |
| Mã sản phẩm (Cat. No.) | 0101050 |
| Chất liệu | Thủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất |
| Kích thước | 22 × 22 mm |
| Độ dày | Số 1, 0.13 – 0.16 mm |
| Tiêu chuẩn chất lượng | DIN ISO 8255 |
| Đặc tính quang học | Hoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, phù hợp kính hiển vi huỳnh quang |
| Đặc điểm bề mặt | Độ phẳng xuất sắc, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau, không bị ăn mòn |
| Đóng gói lẻ | Hộp nhựa hai phần, 100 miếng |
| Đóng gói đơn vị | 1.000 miếng, gồm 10 hộp nhỏ trong 1 thùng carton |
| Đóng gói lớn | 75 × 1.000 miếng |
| Chứng chỉ và quy định | Dấu CE, có số lô, đáp ứng EU 2017/746 (IVDR) |
Các biến thể mã khác của dòng độ dày no.1 (0.13-0.16 mm)
1. Hộp nhựa hai phần (chứa 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng carton)
Mã sản phẩm (Cat. No.) | Kích thước (Size) | Đóng gói lớn (Multipack) | Đơn vị đóng gói (Unit) |
|---|---|---|---|
0101000 | 12 x 12 mm | 150 x 1000 | 1000 |
0101010 | 15 x 15 mm | 100 x 1000 | 1000 |
0101020 | 16 x 16 mm | 100 x 1000 | 1000 |
0101030 | 18 x 18 mm | 100 x 1000 | 1000 |
0101040 | 20 x 20 mm | 100 x 1000 | 1000 |
0101050 | 22 x 22 mm | 75 x 1000 | 1000 |
0101060 | 24 x 24 mm | 75 x 1000 | 1000 |
Mã sản phẩm (Cat. No.) | Kích thước (Size) | Đóng gói lớn (Multipack) | Đơn vị đóng gói (Unit) |
|---|---|---|---|
0101052 | 22 x 22 mm | 25 x 2000 | 2000 |
0101062 | 24 x 24 mm | 25 x 2000 | 2000 |
0101092 | 21 x 26 mm | 25 x 2000 | 2000 |
0101102 | 22 x 30 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101112 | 22 x 32 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101122 | 22 x 40 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101142 | 22 x 50 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101152 | 22 x 60 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101172 | 24 x 32 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101182 | 24 x 36 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101192 | 24 x 40 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101202 | 24 x 46 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101212 | 24 x 48 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101222 | 24 x 50 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101232 | 24 x 55 mm | 25 x 1000 | 1000 |
0101242 | 24 x 60 mm | 25 x 1000 | 1000 |
Mã sản phẩm (Cat. No.) | Kích thước (Size) | Đơn vị đóng gói (Unit) |
|---|---|---|
0101290 | 50 x 75 mm | 1000 |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MARIENFELD 0101050
1. Thủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất
Vật liệu borosilicate D 263® M thuộc nhóm thủy tinh thủy phân cấp 1, có khả năng kháng hóa chất tốt. Điều này quan trọng khi tiêu bản tiếp xúc với môi trường gắn, thuốc nhuộm hoặc điều kiện lưu trữ dài ngày, giúp hạn chế biến đổi bề mặt và bảo toàn chất lượng quang học.
2. Hoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, tối ưu hiển vi huỳnh quang
Trong hiển vi huỳnh quang, nền nhiễu và suy giảm truyền sáng có thể làm giảm tín hiệu phát quang. Coverslip không màu và trong suốt giúp truyền sáng tốt, hỗ trợ thu nhận tín hiệu rõ hơn và hạn chế sai lệch màu.
3. Độ dày No.1 (0.13–0.16 mm) phù hợp tiêu chuẩn quan sát phổ biến
Độ dày No.1 là dải sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ kính hiển vi và ứng dụng quan sát. Độ dày đồng nhất giúp giảm sai lệch quang học, tăng tính lặp lại khi chụp ảnh hoặc so sánh kết quả giữa các mẫu.
4. Độ phẳng cao, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau
Độ phẳng và bề mặt nhẵn mịn tác động trực tiếp đến khả năng lấy nét, đặc biệt khi quan sát ở độ phóng đại lớn. Tính năng không dính vào nhau giúp thao tác lấy lamen nhanh, giảm rủi ro vỡ hoặc làm bẩn bề mặt.
5. Tương thích với hệ thống đậy lamen tự động
Gia công chính xác, cạnh cắt chuẩn và bề mặt không dính giúp Marienfeld 0101050 phù hợp cho automated coverslippers, giảm nguy cơ kẹt máy, dính chùm hoặc sai lệch trong quy trình tự động hóa.
6. Có dấu CE, có số lô, đáp ứng IVDR EU 2017/746
Đối với phòng xét nghiệm y khoa, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định là yêu cầu bắt buộc. Sản phẩm có CE, có batch number, đáp ứng IVDR, phù hợp cho quy trình chẩn đoán in vitro đòi hỏi hồ sơ và kiểm soát chất lượng.

ỨNG DỤNG CỦA MARIENFELD 0101050
Kính hiển vi huỳnh quang
Nhờ trong suốt, không màu và bề mặt chất lượng cao, sản phẩm phù hợp cho quan sát huỳnh quang trong nghiên cứu tế bào, mô học, hoặc các kỹ thuật đánh dấu.
Máy đậy lamen tự động
Coverslip được gia công chuẩn xác, bề mặt không dính, hỗ trợ vận hành ổn định trong quy trình tự động, giảm lỗi cơ khí và nâng hiệu suất xử lý tiêu bản.
Lưu trữ tiêu bản dài hạn
Thủy tinh borosilicate kháng hóa chất và chống ăn mòn giúp tiêu bản giữ chất lượng quang học lâu dài, phù hợp lưu kho tiêu bản nhiều năm.
Chẩn đoán y khoa theo IVDR
Phù hợp cho các quy trình IVD nhờ có CE, số lô và đáp ứng EU 2017/746, hỗ trợ truy xuất và kiểm soát chất lượng.
Nghiên cứu khoa học và bệnh học
Dùng để bao phủ mẫu mô, tế bào trên lam kính, bảo vệ mẫu và tạo điều kiện quan sát tối ưu nhờ độ phẳng cao và độ dày chuẩn.
CÁCH SỬ DỤNG MARIENFELD 0101050
Phần này mô tả quy trình thao tác tiêu chuẩn với coverslip, còn môi trường gắn và quy trình nhuộm tùy theo SOP của phòng lab.
1. Chuẩn bị
Chuẩn bị lam kính đã có mẫu và đã hoàn tất bước nhuộm, rửa, làm khô theo quy trình
Chọn coverslip 22×22 mm phù hợp vùng mẫu
Đảm bảo bề mặt coverslip sạch, không bám bụi hoặc dấu vân tay
2. Nhỏ môi trường gắn
Nhỏ một lượng môi trường gắn phù hợp lên vùng mẫu, đủ để phủ đều khi đặt coverslip
Tránh bọt khí vì bọt khí sẽ gây nhiễu khi quan sát và chụp ảnh
3. Đậy coverslip
Dùng nhíp sạch gắp coverslip, đặt nghiêng một góc rồi hạ dần để môi trường gắn lan đều
Điều chỉnh nhẹ để coverslip nằm phẳng, phủ kín vùng cần quan sát
4. Kiểm tra và hoàn thiện
Quan sát nhanh xem có bọt khí lớn hoặc vùng chưa phủ đều
Lau sạch phần tràn ra ngoài mép nếu cần theo quy định phòng lab
Để tiêu bản ổn định theo thời gian khuyến nghị của môi trường gắn trước khi quan sát hoặc lưu trữ
5. Lưu trữ
Ghi nhãn đầy đủ, lưu theo hệ thống quản lý tiêu bản
Với nhu cầu truy xuất, lưu ý lưu kèm thông tin lô theo quy trình QA của đơn vị
MUA MARIENFELD 0101050 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với vật tư hiển vi, “đúng chuẩn” quan trọng hơn “giá rẻ”, vì một coverslip sai độ dày hoặc kém quang học có thể làm hỏng cả chuỗi kết quả quan sát, đặc biệt trong huỳnh quang và chẩn đoán IVD. Marienfeld 0101050 là lựa chọn an toàn nhờ vật liệu borosilicate D 263® M, độ phẳng cao, bề mặt nhẵn không dính, tuân thủ DIN ISO 8255 và đáp ứng IVDR.
Gợi ý: Bạn có thể mua Marienfeld 0101050 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ đúng nhu cầu:
Tư vấn chọn đúng kích thước và độ dày coverslip theo ứng dụng hiển vi
Cung cấp chứng từ và thông tin lô phục vụ QA, truy xuất nguồn gốc
Hỗ trợ đồng bộ vật tư tiêu bản cho phòng lab, đặc biệt các quy trình huỳnh quang và IVD









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.