duoc-tin-dung Được tin dùng

Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld – 0101050

  • Chất lượng vật liệu vượt trội.
  • Độ chính xác và độ bền cao.
  • Thiết kế tối ưu cho hiệu suất.

Mã: MFE+0101050-G Danh mục: ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ MARIENFELD 0101050

Marienfeld 0101050 là mã sản phẩm coverslip hình vuông thuộc thương hiệu Paul Marienfeld Superior của Paul Marienfeld GmbH & Co. KG (Đức). Coverslip được đặt lên mẫu trên lam kính sau khi nhỏ môi trường gắn, nhằm:

  • Bảo vệ mẫu khỏi bụi bẩn, trầy xước và bay hơi

  • Tạo lớp quang học ổn định giúp kính hiển vi lấy nét tốt và hình ảnh sắc nét

  • Tối ưu cho các phép quan sát huỳnh quang hoặc các kỹ thuật có yêu cầu quang học khắt khe

  • Hỗ trợ lưu trữ tiêu bản dài hạn mà vẫn giữ chất lượng quan sát

Với độ dày No.1, kích thước 22×22 mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều quy trình tiêu chuẩn trong mô bệnh học, tế bào học, vi sinh và nghiên cứu sinh học.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MARIENFELD 0101050

Hạng mụcThông số
Thương hiệuPaul Marienfeld Superior
Mã sản phẩm (Cat. No.)0101050
Chất liệuThủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất
Kích thước22 × 22 mm
Độ dàySố 1, 0.13 – 0.16 mm
Tiêu chuẩn chất lượngDIN ISO 8255
Đặc tính quang họcHoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, phù hợp kính hiển vi huỳnh quang
Đặc điểm bề mặtĐộ phẳng xuất sắc, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau, không bị ăn mòn
Đóng gói lẻHộp nhựa hai phần, 100 miếng
Đóng gói đơn vị1.000 miếng, gồm 10 hộp nhỏ trong 1 thùng carton
Đóng gói lớn75 × 1.000 miếng
Chứng chỉ và quy địnhDấu CE, có số lô, đáp ứng EU 2017/746 (IVDR)

Các biến thể mã khác của dòng độ dày no.1 (0.13-0.16 mm)

1. Hộp nhựa hai phần (chứa 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng carton)

Nhóm này bao gồm các kích thước lamen hình vuông thông dụng.
Mã sản phẩm (Cat. No.)
Kích thước (Size)
Đóng gói lớn (Multipack)
Đơn vị đóng gói (Unit)
0101000
12 x 12 mm
150 x 1000
1000
0101010
15 x 15 mm
100 x 1000
1000
0101020
16 x 16 mm
100 x 1000
1000
0101030
18 x 18 mm
100 x 1000
1000
0101040
20 x 20 mm
100 x 1000
1000
0101050
22 x 22 mm
75 x 1000
1000
0101060
24 x 24 mm
75 x 1000
1000
2. Hộp nhựa nắp gập (chứa 200 hoặc 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng carton)
Nhóm này chủ yếu bao gồm các kích thước lamen hình chữ nhật hoặc kích thước lớn.
Mã sản phẩm (Cat. No.)
Kích thước (Size)
Đóng gói lớn (Multipack)
Đơn vị đóng gói (Unit)
0101052
22 x 22 mm
25 x 2000
2000
0101062
24 x 24 mm
25 x 2000
2000
0101092
21 x 26 mm
25 x 2000
2000
0101102
22 x 30 mm
25 x 1000
1000
0101112
22 x 32 mm
25 x 1000
1000
0101122
22 x 40 mm
25 x 1000
1000
0101142
22 x 50 mm
25 x 1000
1000
0101152
22 x 60 mm
25 x 1000
1000
0101172
24 x 32 mm
25 x 1000
1000
0101182
24 x 36 mm
25 x 1000
1000
0101192
24 x 40 mm
25 x 1000
1000
0101202
24 x 46 mm
25 x 1000
1000
0101212
24 x 48 mm
25 x 1000
1000
0101222
24 x 50 mm
25 x 1000
1000
0101232
24 x 55 mm
25 x 1000
1000
0101242
24 x 60 mm
25 x 1000
1000
3. Hộp giấy carton (chứa 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng)
Nhóm này dành cho kích thước đặc biệt lớn.
Mã sản phẩm (Cat. No.)
Kích thước (Size)
Đơn vị đóng gói (Unit)
0101290
50 x 75 mm
1000

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MARIENFELD 0101050

1. Thủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất

Vật liệu borosilicate D 263® M thuộc nhóm thủy tinh thủy phân cấp 1, có khả năng kháng hóa chất tốt. Điều này quan trọng khi tiêu bản tiếp xúc với môi trường gắn, thuốc nhuộm hoặc điều kiện lưu trữ dài ngày, giúp hạn chế biến đổi bề mặt và bảo toàn chất lượng quang học.

2. Hoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, tối ưu hiển vi huỳnh quang

Trong hiển vi huỳnh quang, nền nhiễu và suy giảm truyền sáng có thể làm giảm tín hiệu phát quang. Coverslip không màutrong suốt giúp truyền sáng tốt, hỗ trợ thu nhận tín hiệu rõ hơn và hạn chế sai lệch màu.

3. Độ dày No.1 (0.13–0.16 mm) phù hợp tiêu chuẩn quan sát phổ biến

Độ dày No.1 là dải sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ kính hiển vi và ứng dụng quan sát. Độ dày đồng nhất giúp giảm sai lệch quang học, tăng tính lặp lại khi chụp ảnh hoặc so sánh kết quả giữa các mẫu.

4. Độ phẳng cao, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau

Độ phẳng và bề mặt nhẵn mịn tác động trực tiếp đến khả năng lấy nét, đặc biệt khi quan sát ở độ phóng đại lớn. Tính năng không dính vào nhau giúp thao tác lấy lamen nhanh, giảm rủi ro vỡ hoặc làm bẩn bề mặt.

5. Tương thích với hệ thống đậy lamen tự động

Gia công chính xác, cạnh cắt chuẩn và bề mặt không dính giúp Marienfeld 0101050 phù hợp cho automated coverslippers, giảm nguy cơ kẹt máy, dính chùm hoặc sai lệch trong quy trình tự động hóa.

6. Có dấu CE, có số lô, đáp ứng IVDR EU 2017/746

Đối với phòng xét nghiệm y khoa, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định là yêu cầu bắt buộc. Sản phẩm có CE, có batch number, đáp ứng IVDR, phù hợp cho quy trình chẩn đoán in vitro đòi hỏi hồ sơ và kiểm soát chất lượng.

Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld 0101050
Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld 0101050

ỨNG DỤNG CỦA MARIENFELD 0101050

Kính hiển vi huỳnh quang

Nhờ trong suốt, không màu và bề mặt chất lượng cao, sản phẩm phù hợp cho quan sát huỳnh quang trong nghiên cứu tế bào, mô học, hoặc các kỹ thuật đánh dấu.

Máy đậy lamen tự động

Coverslip được gia công chuẩn xác, bề mặt không dính, hỗ trợ vận hành ổn định trong quy trình tự động, giảm lỗi cơ khí và nâng hiệu suất xử lý tiêu bản.

Lưu trữ tiêu bản dài hạn

Thủy tinh borosilicate kháng hóa chất và chống ăn mòn giúp tiêu bản giữ chất lượng quang học lâu dài, phù hợp lưu kho tiêu bản nhiều năm.

Chẩn đoán y khoa theo IVDR

Phù hợp cho các quy trình IVD nhờ có CE, số lô và đáp ứng EU 2017/746, hỗ trợ truy xuất và kiểm soát chất lượng.

Nghiên cứu khoa học và bệnh học

Dùng để bao phủ mẫu mô, tế bào trên lam kính, bảo vệ mẫu và tạo điều kiện quan sát tối ưu nhờ độ phẳng cao và độ dày chuẩn.

CÁCH SỬ DỤNG MARIENFELD 0101050

Phần này mô tả quy trình thao tác tiêu chuẩn với coverslip, còn môi trường gắn và quy trình nhuộm tùy theo SOP của phòng lab.

1. Chuẩn bị

  • Chuẩn bị lam kính đã có mẫu và đã hoàn tất bước nhuộm, rửa, làm khô theo quy trình

  • Chọn coverslip 22×22 mm phù hợp vùng mẫu

  • Đảm bảo bề mặt coverslip sạch, không bám bụi hoặc dấu vân tay

2. Nhỏ môi trường gắn

  • Nhỏ một lượng môi trường gắn phù hợp lên vùng mẫu, đủ để phủ đều khi đặt coverslip

  • Tránh bọt khí vì bọt khí sẽ gây nhiễu khi quan sát và chụp ảnh

3. Đậy coverslip

  • Dùng nhíp sạch gắp coverslip, đặt nghiêng một góc rồi hạ dần để môi trường gắn lan đều

  • Điều chỉnh nhẹ để coverslip nằm phẳng, phủ kín vùng cần quan sát

4. Kiểm tra và hoàn thiện

  • Quan sát nhanh xem có bọt khí lớn hoặc vùng chưa phủ đều

  • Lau sạch phần tràn ra ngoài mép nếu cần theo quy định phòng lab

  • Để tiêu bản ổn định theo thời gian khuyến nghị của môi trường gắn trước khi quan sát hoặc lưu trữ

5. Lưu trữ

  • Ghi nhãn đầy đủ, lưu theo hệ thống quản lý tiêu bản

  • Với nhu cầu truy xuất, lưu ý lưu kèm thông tin lô theo quy trình QA của đơn vị

MUA MARIENFELD 0101050 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Với vật tư hiển vi, “đúng chuẩn” quan trọng hơn “giá rẻ”, vì một coverslip sai độ dày hoặc kém quang học có thể làm hỏng cả chuỗi kết quả quan sát, đặc biệt trong huỳnh quang và chẩn đoán IVD. Marienfeld 0101050 là lựa chọn an toàn nhờ vật liệu borosilicate D 263® M, độ phẳng cao, bề mặt nhẵn không dính, tuân thủ DIN ISO 8255 và đáp ứng IVDR.

Gợi ý: Bạn có thể mua Marienfeld 0101050 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ đúng nhu cầu:

  • Tư vấn chọn đúng kích thước và độ dày coverslip theo ứng dụng hiển vi

  • Cung cấp chứng từ và thông tin lô phục vụ QA, truy xuất nguồn gốc

  • Hỗ trợ đồng bộ vật tư tiêu bản cho phòng lab, đặc biệt các quy trình huỳnh quang và IVD

Trọng lượng1397 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld – 0101050”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld – 0101050

  • Chất lượng vật liệu vượt trội.
  • Độ chính xác và độ bền cao.
  • Thiết kế tối ưu cho hiệu suất.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: MFE+0101050-G Danh mục: ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ MARIENFELD 0101050

    Marienfeld 0101050 là mã sản phẩm coverslip hình vuông thuộc thương hiệu Paul Marienfeld Superior của Paul Marienfeld GmbH & Co. KG (Đức). Coverslip được đặt lên mẫu trên lam kính sau khi nhỏ môi trường gắn, nhằm:

    • Bảo vệ mẫu khỏi bụi bẩn, trầy xước và bay hơi

    • Tạo lớp quang học ổn định giúp kính hiển vi lấy nét tốt và hình ảnh sắc nét

    • Tối ưu cho các phép quan sát huỳnh quang hoặc các kỹ thuật có yêu cầu quang học khắt khe

    • Hỗ trợ lưu trữ tiêu bản dài hạn mà vẫn giữ chất lượng quan sát

    Với độ dày No.1, kích thước 22×22 mm, sản phẩm phù hợp cho nhiều quy trình tiêu chuẩn trong mô bệnh học, tế bào học, vi sinh và nghiên cứu sinh học.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT MARIENFELD 0101050

    Hạng mụcThông số
    Thương hiệuPaul Marienfeld Superior
    Mã sản phẩm (Cat. No.)0101050
    Chất liệuThủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất
    Kích thước22 × 22 mm
    Độ dàySố 1, 0.13 – 0.16 mm
    Tiêu chuẩn chất lượngDIN ISO 8255
    Đặc tính quang họcHoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, phù hợp kính hiển vi huỳnh quang
    Đặc điểm bề mặtĐộ phẳng xuất sắc, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau, không bị ăn mòn
    Đóng gói lẻHộp nhựa hai phần, 100 miếng
    Đóng gói đơn vị1.000 miếng, gồm 10 hộp nhỏ trong 1 thùng carton
    Đóng gói lớn75 × 1.000 miếng
    Chứng chỉ và quy địnhDấu CE, có số lô, đáp ứng EU 2017/746 (IVDR)

    Các biến thể mã khác của dòng độ dày no.1 (0.13-0.16 mm)

    1. Hộp nhựa hai phần (chứa 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng carton)

    Nhóm này bao gồm các kích thước lamen hình vuông thông dụng.
    Mã sản phẩm (Cat. No.)
    Kích thước (Size)
    Đóng gói lớn (Multipack)
    Đơn vị đóng gói (Unit)
    0101000
    12 x 12 mm
    150 x 1000
    1000
    0101010
    15 x 15 mm
    100 x 1000
    1000
    0101020
    16 x 16 mm
    100 x 1000
    1000
    0101030
    18 x 18 mm
    100 x 1000
    1000
    0101040
    20 x 20 mm
    100 x 1000
    1000
    0101050
    22 x 22 mm
    75 x 1000
    1000
    0101060
    24 x 24 mm
    75 x 1000
    1000
    2. Hộp nhựa nắp gập (chứa 200 hoặc 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng carton)
    Nhóm này chủ yếu bao gồm các kích thước lamen hình chữ nhật hoặc kích thước lớn.
    Mã sản phẩm (Cat. No.)
    Kích thước (Size)
    Đóng gói lớn (Multipack)
    Đơn vị đóng gói (Unit)
    0101052
    22 x 22 mm
    25 x 2000
    2000
    0101062
    24 x 24 mm
    25 x 2000
    2000
    0101092
    21 x 26 mm
    25 x 2000
    2000
    0101102
    22 x 30 mm
    25 x 1000
    1000
    0101112
    22 x 32 mm
    25 x 1000
    1000
    0101122
    22 x 40 mm
    25 x 1000
    1000
    0101142
    22 x 50 mm
    25 x 1000
    1000
    0101152
    22 x 60 mm
    25 x 1000
    1000
    0101172
    24 x 32 mm
    25 x 1000
    1000
    0101182
    24 x 36 mm
    25 x 1000
    1000
    0101192
    24 x 40 mm
    25 x 1000
    1000
    0101202
    24 x 46 mm
    25 x 1000
    1000
    0101212
    24 x 48 mm
    25 x 1000
    1000
    0101222
    24 x 50 mm
    25 x 1000
    1000
    0101232
    24 x 55 mm
    25 x 1000
    1000
    0101242
    24 x 60 mm
    25 x 1000
    1000
    3. Hộp giấy carton (chứa 100 miếng/hộp, 10 hộp/thùng)
    Nhóm này dành cho kích thước đặc biệt lớn.
    Mã sản phẩm (Cat. No.)
    Kích thước (Size)
    Đơn vị đóng gói (Unit)
    0101290
    50 x 75 mm
    1000

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MARIENFELD 0101050

    1. Thủy tinh borosilicate D 263® M, thủy phân cấp 1, kháng hóa chất

    Vật liệu borosilicate D 263® M thuộc nhóm thủy tinh thủy phân cấp 1, có khả năng kháng hóa chất tốt. Điều này quan trọng khi tiêu bản tiếp xúc với môi trường gắn, thuốc nhuộm hoặc điều kiện lưu trữ dài ngày, giúp hạn chế biến đổi bề mặt và bảo toàn chất lượng quang học.

    2. Hoàn toàn không màu, trong suốt hoàn hảo, tối ưu hiển vi huỳnh quang

    Trong hiển vi huỳnh quang, nền nhiễu và suy giảm truyền sáng có thể làm giảm tín hiệu phát quang. Coverslip không màutrong suốt giúp truyền sáng tốt, hỗ trợ thu nhận tín hiệu rõ hơn và hạn chế sai lệch màu.

    3. Độ dày No.1 (0.13–0.16 mm) phù hợp tiêu chuẩn quan sát phổ biến

    Độ dày No.1 là dải sử dụng rộng rãi trong nhiều hệ kính hiển vi và ứng dụng quan sát. Độ dày đồng nhất giúp giảm sai lệch quang học, tăng tính lặp lại khi chụp ảnh hoặc so sánh kết quả giữa các mẫu.

    4. Độ phẳng cao, bề mặt nhẵn mịn, không dính vào nhau

    Độ phẳng và bề mặt nhẵn mịn tác động trực tiếp đến khả năng lấy nét, đặc biệt khi quan sát ở độ phóng đại lớn. Tính năng không dính vào nhau giúp thao tác lấy lamen nhanh, giảm rủi ro vỡ hoặc làm bẩn bề mặt.

    5. Tương thích với hệ thống đậy lamen tự động

    Gia công chính xác, cạnh cắt chuẩn và bề mặt không dính giúp Marienfeld 0101050 phù hợp cho automated coverslippers, giảm nguy cơ kẹt máy, dính chùm hoặc sai lệch trong quy trình tự động hóa.

    6. Có dấu CE, có số lô, đáp ứng IVDR EU 2017/746

    Đối với phòng xét nghiệm y khoa, truy xuất nguồn gốc và tuân thủ quy định là yêu cầu bắt buộc. Sản phẩm có CE, có batch number, đáp ứng IVDR, phù hợp cho quy trình chẩn đoán in vitro đòi hỏi hồ sơ và kiểm soát chất lượng.

    Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld 0101050
    Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld 0101050

    ỨNG DỤNG CỦA MARIENFELD 0101050

    Kính hiển vi huỳnh quang

    Nhờ trong suốt, không màu và bề mặt chất lượng cao, sản phẩm phù hợp cho quan sát huỳnh quang trong nghiên cứu tế bào, mô học, hoặc các kỹ thuật đánh dấu.

    Máy đậy lamen tự động

    Coverslip được gia công chuẩn xác, bề mặt không dính, hỗ trợ vận hành ổn định trong quy trình tự động, giảm lỗi cơ khí và nâng hiệu suất xử lý tiêu bản.

    Lưu trữ tiêu bản dài hạn

    Thủy tinh borosilicate kháng hóa chất và chống ăn mòn giúp tiêu bản giữ chất lượng quang học lâu dài, phù hợp lưu kho tiêu bản nhiều năm.

    Chẩn đoán y khoa theo IVDR

    Phù hợp cho các quy trình IVD nhờ có CE, số lô và đáp ứng EU 2017/746, hỗ trợ truy xuất và kiểm soát chất lượng.

    Nghiên cứu khoa học và bệnh học

    Dùng để bao phủ mẫu mô, tế bào trên lam kính, bảo vệ mẫu và tạo điều kiện quan sát tối ưu nhờ độ phẳng cao và độ dày chuẩn.

    CÁCH SỬ DỤNG MARIENFELD 0101050

    Phần này mô tả quy trình thao tác tiêu chuẩn với coverslip, còn môi trường gắn và quy trình nhuộm tùy theo SOP của phòng lab.

    1. Chuẩn bị

    • Chuẩn bị lam kính đã có mẫu và đã hoàn tất bước nhuộm, rửa, làm khô theo quy trình

    • Chọn coverslip 22×22 mm phù hợp vùng mẫu

    • Đảm bảo bề mặt coverslip sạch, không bám bụi hoặc dấu vân tay

    2. Nhỏ môi trường gắn

    • Nhỏ một lượng môi trường gắn phù hợp lên vùng mẫu, đủ để phủ đều khi đặt coverslip

    • Tránh bọt khí vì bọt khí sẽ gây nhiễu khi quan sát và chụp ảnh

    3. Đậy coverslip

    • Dùng nhíp sạch gắp coverslip, đặt nghiêng một góc rồi hạ dần để môi trường gắn lan đều

    • Điều chỉnh nhẹ để coverslip nằm phẳng, phủ kín vùng cần quan sát

    4. Kiểm tra và hoàn thiện

    • Quan sát nhanh xem có bọt khí lớn hoặc vùng chưa phủ đều

    • Lau sạch phần tràn ra ngoài mép nếu cần theo quy định phòng lab

    • Để tiêu bản ổn định theo thời gian khuyến nghị của môi trường gắn trước khi quan sát hoặc lưu trữ

    5. Lưu trữ

    • Ghi nhãn đầy đủ, lưu theo hệ thống quản lý tiêu bản

    • Với nhu cầu truy xuất, lưu ý lưu kèm thông tin lô theo quy trình QA của đơn vị

    MUA MARIENFELD 0101050 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Với vật tư hiển vi, “đúng chuẩn” quan trọng hơn “giá rẻ”, vì một coverslip sai độ dày hoặc kém quang học có thể làm hỏng cả chuỗi kết quả quan sát, đặc biệt trong huỳnh quang và chẩn đoán IVD. Marienfeld 0101050 là lựa chọn an toàn nhờ vật liệu borosilicate D 263® M, độ phẳng cao, bề mặt nhẵn không dính, tuân thủ DIN ISO 8255 và đáp ứng IVDR.

    Gợi ý: Bạn có thể mua Marienfeld 0101050 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ đúng nhu cầu:

    • Tư vấn chọn đúng kích thước và độ dày coverslip theo ứng dụng hiển vi

    • Cung cấp chứng từ và thông tin lô phục vụ QA, truy xuất nguồn gốc

    • Hỗ trợ đồng bộ vật tư tiêu bản cho phòng lab, đặc biệt các quy trình huỳnh quang và IVD

    Trọng lượng1397 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld – 0101050”

    Sản Phẩm Nổi Bật


    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Phiến kính 22x22mm, độ dày no.1 (0.13-0.16 mm) – Marienfeld – 0101050







      Call Zalo