GIỚI THIỆU VỀ KRUSS FP8600
Kruss FP8600 là máy quang kế ngọn lửa, đo nồng độ nguyên tố dựa trên nguyên lý: mẫu được đưa vào ngọn lửa, nguyên tử của nguyên tố phát xạ ánh sáng ở bước sóng đặc trưng, hệ quang học thu tín hiệu và tính nồng độ theo đường chuẩn. Đây là phương pháp đơn giản, nhanh cho nhóm nguyên tố kiềm và kiềm thổ trong dung dịch nước.
Với FP8600, nhà sản xuất hướng tới ba mục tiêu chính:
Tăng thông lượng nhờ cấp mẫu tự động và đo nhanh
Ổn định khi chạy dài nhờ hiệu chuẩn phù hợp và kiểm soát trôi
Dễ tích hợp vào quy trình nhờ cổng kết nối và khả năng vận hành liên tục
Vì vậy, Kruss FP8600 thường phù hợp nhất cho phòng thí nghiệm chạy lặp các chỉ tiêu Na, K, Li, Ca với số lượng mẫu lớn, nơi hiệu quả vận hành quan trọng hơn khả năng phân tích đa nguyên tố phổ rộng như ICP.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT KRUSS FP8600
1. Bảng Thông số kỹ thuật của model FP8600
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | FP8600 |
| Dòng sản phẩm | FP8000 series |
| Hiệu chuẩn | Hiệu chuẩn phi tuyến với 6 đến 8 dung dịch chuẩn, khớp đường cong đa thức |
| Độ trôi | 1% trong 60 phút |
| Đường tham chiếu | Tùy chọn Lithium 5 mmol mỗi lít hoặc Caesium theo yêu cầu |
| Thể tích mẫu | 2.5 ml |
| Khí đốt | Propane khuyên dùng cho nguyên tố kiềm, Butane thay thế được cho propane, Acetylene khuyên dùng cho nguyên tố kiềm thổ |
| Màn hình | Cảm ứng TFT 8.4 inch, 800 x 600 pixels |
| Giao diện kết nối | 2 USB, 1 Ethernet, 1 RS 232 cho máy in |
| Tốc độ đo | Tới 120 phép đo mỗi giờ, hỗ trợ vận hành tự động 24 trên 7 |
| Khả năng nâng cấp | Có bộ kit retrofit sang các model khác trong FP8000 series |
| Phụ kiện đi kèm | Máy in kim giấy thường 24 ký tự, trạm giảm áp có bộ lọc, dung dịch chuẩn hệ thống |
| Linh kiện tiêu hao | Kim hút mẫu và ống nghiệm nhựa 10 ml thiết kế riêng cho FP8600 và FP8700 |
2. Bảng biến thể so sánh khác nhau giữa các dòng model FP8000 Series
Đặc tính | FP8400 | FP8500 | FP8600 | FP8700 |
|---|---|---|---|---|
Thể tích mẫu | 2.5 ml | 2.5 ml | 2.5 ml | Phạm vi microlit (tùy tỉ lệ pha loãng) |
Giao diện | 2xUSB, Ethernet, RS-232 | Như FP8400 + Nâng cấp 4-20 mA analog | 2xUSB, Ethernet, RS-232 | 2xUSB, Ethernet, RS-232 |
3. Bảng thông số đo lường của các dòng model FP8000 Series
Thông số / Nguyên tố | FP8400 | FP8500 | FP8600 | FP8700 |
|---|---|---|---|---|
DẢI ĐO (MEASUREMENT RANGE) | ||||
Natri (Na) | 0.01 – 4500 ppm / 0.0004 – 200 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0004 – 200 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0004 – 200 mmol/l | 0.1 – 45000 ppm / 0.004 – 2000 mmol/l |
Kali (K) | 0.01 – 4500 ppm / 0.0003 – 110 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0003 – 110 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0003 – 110 mmol/l | 0.1 – 45000 ppm / 0.003 – 1100 mmol/l |
Lithi (Li) | 0.01 – 4500 ppm / 0.0014 – 600 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0014 – 600 mmol/l | 0.01 – 4500 ppm / 0.0014 – 600 mmol/l | 0.1 – 45000 ppm / 0.014 – 6000 mmol/l |
Canxi (Ca) | 0.50 – 4500 ppm / 0.0125 – 110 mmol/l | 0.50 – 4500 ppm / 0.0125 – 110 mmol/l | 0.50 – 4500 ppm / 0.0125 – 110 mmol/l | 5.0 – 45000 ppm / 0.125 – 1100 mmol/l |
GIỚI HẠN PHÁT HIỆN (DETECTION LIMIT) | ||||
Natri (Na) | 0.01 ppm (0.0004 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0004 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0004 mmol/l) | 0.1 ppm (0.004 mmol/l) |
Kali (K) | 0.01 ppm (0.0003 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0003 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0003 mmol/l) | 0.1 ppm (0.003 mmol/l) |
Lithi (Li) | 0.01 ppm (0.0014 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0014 mmol/l) | 0.01 ppm (0.0014 mmol/l) | 0.1 ppm (0.014 mmol/l) |
Canxi (Ca) | 0.03 ppm (0.0075 mmol/l) | 0.03 ppm (0.0075 mmol/l) | 0.03 ppm (0.0075 mmol/l) | 0.3 ppm (0.075 mmol/l) |
ĐỘ LẶP LẠI (PRECISION) | 0.2 % tại 40 ppm | 0.2 % tại 40 ppm | 0.4 % tại 40 ppm | 0.6 % tại 40 ppm |
ĐỘ CHÍNH XÁC (ACCURACY) | 1 % tại 40 ppm | 1 % tại 40 ppm | 1 % tại 40 ppm | 1 % tại 40 ppm |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA KRUSS FP8600
1. Tối ưu tự động hóa và thông lượng lớn: 120 phép đo mỗi giờ, chạy 24 trên 7
Đây là lợi thế nổi bật nhất của Kruss FP8600. Máy được định hướng cho quy trình đo lặp, số lượng mẫu lớn, hỗ trợ vận hành liên tục. Trong các phòng kiểm nghiệm dịch truyền, phòng QC nguyên liệu hoặc giám sát quy trình, tốc độ và khả năng chạy dài giúp giảm tồn mẫu và giảm nhân lực trực tiếp.
2. Hiệu chuẩn phi tuyến bằng đa thức với 6 đến 8 chuẩn: phù hợp dải đo rộng và tăng độ khớp
Thay vì tuyến tính đơn giản, FP8600 dùng polynomial curve fit với 6 đến 8 dung dịch chuẩn. Cách này thường phù hợp khi tín hiệu phát xạ không hoàn toàn tuyến tính trên toàn dải, giúp đường chuẩn khớp tốt hơn và tăng tính nhất quán giữa các mẻ đo, đặc biệt trong vận hành tự động.
3. Độ trôi 1% trong 60 phút: ổn định cho ca chạy dài
Khi đo hàng loạt, drift là yếu tố gây sai số tích lũy. Thông số 1% trong 60 phút cho thấy máy được thiết kế để duy trì ổn định trong khoảng thời gian vận hành liên tục, hỗ trợ kiểm soát chất lượng tốt hơn.
4. Tùy chọn đường tham chiếu Lithium hoặc Caesium: tăng độ tin cậy khi đo
Việc sử dụng nguyên tố tham chiếu là giải pháp kỹ thuật để bù trừ dao động hệ thống do ngọn lửa, cấp mẫu hoặc điều kiện khí. Kruss FP8600 cho phép dùng Lithium 5 mmol mỗi lít hoặc Caesium theo yêu cầu, hữu ích cho môi trường yêu cầu độ lặp và độ tin cậy cao.
5. Linh hoạt khí đốt theo nhóm nguyên tố: tối ưu hiệu năng đo
Máy hỗ trợ nhiều loại khí đốt:
Propane khuyên dùng cho nguyên tố kiềm
Butane dùng thay thế propane
Acetylene khuyên dùng cho nguyên tố kiềm thổ
Cách thiết kế này giúp tối ưu điều kiện ngọn lửa theo mục tiêu phân tích và điều kiện vận hành tại từng phòng thí nghiệm.
6. Giao diện hiện đại và kết nối đầy đủ: thuận tiện tích hợp hệ thống
Màn hình cảm ứng TFT 8.4 inch giúp thao tác nhanh, giảm lỗi vận hành. Hệ kết nối USB, Ethernet và RS 232 cho máy in hỗ trợ in kết quả, lưu trữ, hoặc tích hợp vào quy trình quản lý dữ liệu tùy theo hệ thống phòng lab.
7. Có thể retrofit sang model khác trong FP8000 series: bảo vệ đầu tư
Với các bộ kit nâng cấp, phòng thí nghiệm có thể chuyển đổi sang model khác trong cùng series khi nhu cầu thay đổi, giúp tận dụng nền tảng thiết bị và tối ưu chi phí đầu tư theo lộ trình.

ỨNG DỤNG CỦA KRUSS FP8600
Y tế và dược phẩm
Kruss FP8600 phù hợp cho:
Phân tích dung dịch dịch truyền
Đo nồng độ trong huyết thanh và huyết tương
Sử dụng dung dịch chuẩn đặc biệt để kiểm tra Na, K, Li và Ca trong mẫu sinh học
Trong các quy trình này, thông lượng cao và vận hành tự động giúp giảm thời gian trả kết quả và tăng tính nhất quán.
Công nghiệp và kiểm định
Thiết bị đo môi trường có thể dùng để:
Kiểm tra hàng hóa đầu vào tự động nhằm đảm bảo chất lượng nguyên liệu
Đánh giá theo tiêu chuẩn khẩu trang FFP theo quy định DIN 149 như mô tả ứng dụng
Ưu điểm là tốc độ đo nhanh và quy trình vận hành đơn giản.
Phòng thí nghiệm và giám sát quy trình sản xuất
Định lượng Natri, Kali, Lithi và Canxi trong dung dịch nước
Vận hành tự động liên tục để giám sát quy trình
Phân tích đa nguyên tố trong cùng một bước làm việc với tốc độ tới 120 phép đo mỗi giờ theo mô tả
CÁCH SỬ DỤNG KRUSS FP8600 TRONG PHÒNG THÍ NGHIỆM
Phần này mô tả quy trình vận hành theo logic của quang kế ngọn lửa. Thiết lập chi tiết và giới hạn vận hành nên theo hướng dẫn kỹ thuật kèm máy và SOP của đơn vị.
1. Chuẩn bị hệ thống khí và an toàn
Lựa chọn khí phù hợp theo nhóm nguyên tố cần đo
Kiểm tra trạm giảm áp và bộ lọc
Đảm bảo khu vực thông thoáng, tuân thủ quy định an toàn phòng thí nghiệm cho thiết bị dùng ngọn lửa
2. Chuẩn bị dung dịch chuẩn và mẫu
Chuẩn bị 6 đến 8 dung dịch chuẩn theo yêu cầu hiệu chuẩn
Chuẩn bị mẫu đủ 2.5 ml cho mỗi lần đo
Nếu dùng đường tham chiếu, chuẩn bị Lithium 5 mmol mỗi lít hoặc Caesium theo cấu hình yêu cầu
3. Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng
Thực hiện hiệu chuẩn phi tuyến bằng khớp đa thức
Chạy mẫu kiểm soát và theo dõi drift trong ca đo, đặc biệt khi vận hành kéo dài
Thiết lập quy tắc kiểm soát chất lượng theo quy trình nội bộ
4. Chạy mẫu tự động và thu kết quả
Thiết lập danh sách mẫu, chế độ vận hành tự động
In kết quả qua RS 232 hoặc xuất dữ liệu qua USB, Ethernet tùy nhu cầu
Theo dõi trạng thái hệ thống trong quá trình chạy 24 trên 7 nếu áp dụng
5. Kết thúc và bảo trì cơ bản
Vệ sinh đường cấp mẫu theo hướng dẫn
Thay vật tư tiêu hao đúng chủng loại cho FP8600 và FP8700 như kim hút mẫu và ống nghiệm nhựa 10 ml
Lưu hồ sơ kết quả và trạng thái thiết bị để truy xuất
MUA KRUSS FP8600 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với máy đo quang kế ngọn lửa, giá trị lớn nằm ở việc triển khai đúng cấu hình khí, đường tham chiếu, bộ chuẩn hệ thống và quy trình QC để máy chạy ổn định trong dài hạn. Nếu bạn cần một giải pháp đo Na, K, Li, Ca tốc độ cao, vận hành đơn giản và tối ưu chi phí so với ICP hoặc AAS, Kruss FP8600 là lựa chọn phù hợp.
Gợi ý: Bạn có thể mua Kruss FP8600 chính hãng tại TSLABS để được hỗ trợ theo hướng triển khai thực tế:
Tư vấn cấu hình theo chỉ tiêu cần đo và nhu cầu tự động hóa
Hướng dẫn thiết lập hiệu chuẩn 6 đến 8 điểm, kiểm soát drift và quy trình QC
Hỗ trợ kết nối máy in hoặc hệ thống dữ liệu qua Ethernet, USB, RS 232
Đồng bộ vật tư tiêu hao đúng chuẩn cho FP8600
















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.