GIỚI THIỆU VỀ WTW 103753
WTW 103753 là mã đặt hàng của điện cực pH SenTix® HW-T 900, thuộc hệ IDS (Intelligent Digital Sensors). Thay vì truyền tín hiệu analog “mỏng manh” qua cáp rồi mới xử lý, IDS xử lý tín hiệu ngay trong cảm biến, chuyển sang tín hiệu số trước khi đưa về máy đo. Kết quả là phép đo ổn định hơn, đặc biệt khi:
Đo trong môi trường có nhiều nhiễu điện từ
Dùng cáp dài hoặc thao tác hiện trường
Cần truy xuất dữ liệu hiệu chuẩn và tình trạng cảm biến
Điểm mạnh cốt lõi của WTW 103753 nằm ở thiết kế cho mẫu khó và yêu cầu độ chính xác cao: hệ tham chiếu KCl lỏng cho đáp ứng nhanh, junction split ring dễ vệ sinh, màng thủy tinh hình trụ bền và phù hợp nhiều loại mẫu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT WTW 103753
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Model | SenTix® HW-T 900 |
| Mã số đặt hàng | WTW 103753 |
| Dải đo pH | 0 đến 14 pH |
| Dải nhiệt độ hoạt động | 0 đến +60°C |
| Hệ thống tham chiếu | KCl 3 mol/L (Ag+ free – không chứa bạc) |
| Loại màng ngăn (Junction) | Vòng chia (Split ring) |
| Hình dạng màng thủy tinh | Hình trụ (Cylinder) |
| Vật liệu thân điện cực | Thủy tinh (Glass) |
| Chiều dài thân (Shaft) | 170 mm |
| Đường kính thân | 12 mm |
| Cảm biến nhiệt độ tích hợp | NTC 30 kOhm |
| Độ chính xác điện tử | ±0.004 pH; ±0.2 mV |
| Trở kháng màng | < 2 GΩ (ở 25°C) |
| Chiều dài cáp | 1.5 m |
| Kết nối | Đầu cắm kỹ thuật số chống thấm nước |
Bảng so sánh các dòng điện cực IDS chuyên dụng
Thông số | SenTix® HW-T 900 | SenTix® Micro 900 | SenTix® Sp-T 900 | SenTix® 980 |
|---|---|---|---|---|
Đặc điểm chính | Đo mẫu khó (huyền phù, nhũ tương) | Đo thể tích cực nhỏ | Đo đâm xuyên mẫu bán rắn | Đo độ chính xác cao (phòng thí nghiệm) |
Vật liệu thân | Thủy tinh | Thủy tinh | Thủy tinh | Thủy tinh |
Loại màng ngăn (Junction) | Vòng chia (Split ring) | Dây bạch kim | Lỗ hở (Hole) | Dây bạch kim |
Chất điện ly | KCl 3 mol/l (Lỏng) | KCl 3 mol/l (Lỏng) | Polymer | KCl 3 mol/l (Lỏng) |
Hình dạng màng thủy tinh | Hình trụ | Hình trụ | Hình giáo (Spear) | Hình nón (Cone) |
Chiều dài thân | 170 mm | 65/130 mm | 65/25 mm | 120 mm |
Đường kính thân | 12 mm | 5 mm (đầu đo Micro) | 15/5 mm | 12 mm |
Dải nhiệt độ | 0 đến +60 °C | 0 đến +100 °C | 0 đến +80 °C | 0 đến +100 °C |
SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA SENTIX® HW-T 900 VỚI CÁC DÒNG TRÊN
- Cơ chế màng ngăn vượt trội cho mẫu khó: So với màng ngăn dây bạch kim của SenTix® 980 hay Micro 900 (vốn dễ bị tắc nghẽn trong môi trường nhiều tạp chất), SenTix® HW-T 900 sử dụng màng ngăn vòng chia (split ring). Thiết kế này cho phép dòng chảy chất điện ly ổn định ngay cả trong các loại huyền phù, nhũ tương hoặc các mẫu có nồng độ ion cực thấp/cực cao mà không lo bị nhiễm bẩn màng ngăn.
- Chiều dài thân lớn nhất (170mm): Trong khi các điện cực phòng thí nghiệm thông thường như SenTix® 980 chỉ dài 120mm, dòng HW-T 900 có chiều dài lên tới 170mm. Điều này giúp nó dễ dàng tiếp cận các mẫu trong bình sâu hoặc các dụng cụ thí nghiệm có hình dạng đặc biệt.
- Sự kết hợp giữa độ chính xác và tính linh hoạt: SenTix® HW-T 900 duy trì hệ thống chất điện ly lỏng (KCl 3 mol/l không bạc) tương tự như dòng Micro 900 và dòng 980 để đảm bảo phản ứng nhanh và độ chính xác cao nhất (±0.004 pH). Tuy nhiên, nó bền bỉ hơn trong các môi trường hóa chất phức tạp nhờ thiết kế màng ngăn đối xứng và dễ làm sạch.
- Khả năng nâng cấp không dây: Giống như các cảm biến IDS khác, mã 103753 (HW-T 900) có phiên bản đầu cắm (HW-T 900-P) cho phép kết nối với mô-đun không dây IDS WLM-S, giúp thực hiện các phép đo trong tủ hút hoặc môi trường hạn chế mà không cần dây cáp vướng víu.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA WTW 103753
1. Công nghệ IDS: số hóa tín hiệu ngay trong cảm biến, giảm nhiễu và sai số truyền dẫn
Với WTW 103753, tín hiệu được xử lý và chuyển thành dữ liệu số ngay tại đầu điện cực. Lợi ích thực tế:
Giảm ảnh hưởng nhiễu điện từ môi trường lab hoặc dây dẫn
Tăng độ ổn định khi thao tác đo lặp lại nhiều mẫu
Kết quả tin cậy hơn khi cần tuân thủ quy trình QA/QC
2. Hệ tham chiếu KCl 3 mol/L không chứa bạc: phù hợp cả mẫu nhạy bạc và yêu cầu đáp ứng nhanh
Dung dịch tham chiếu KCl 3 mol/L (Ag+ free) là điểm quan trọng khi đo các mẫu có thể bị ảnh hưởng bởi ion bạc hoặc cần hạn chế can nhiễu liên quan bạc. Đồng thời, điện ly lỏng thường cho đáp ứng nhanh và độ ổn định tốt trong các phép đo nghiêm ngặt.
3. Split ring junction: tối ưu cho mẫu bẩn, huyền phù, nhũ tương, dễ làm sạch
Junction dạng vòng chia là thiết kế hướng đến:
Giảm nhạy cảm với ô nhiễm, giảm nguy cơ bít junction trong mẫu khó
Dễ thao tác vệ sinh khi mẫu có cặn, chất keo hoặc dầu
Duy trì tín hiệu ổn định trong các phép đo kéo dài
4. Cảm biến nhiệt độ NTC 30 kΩ tích hợp: hỗ trợ bù nhiệt và giảm sai số do chênh nhiệt
pH phụ thuộc nhiệt độ. Việc tích hợp NTC giúp hệ đo thực hiện bù nhiệt (khi thiết bị đo hỗ trợ), tăng độ lặp lại giữa các lần đo, đặc biệt hữu ích khi đo nhiều mẫu ở nhiệt độ khác nhau.
5. Độ chính xác điện tử cao và trở kháng màng thấp
Thông số ±0.004 pH; ±0.2 mV và trở kháng màng < 2 GΩ (25°C) cho thấy điện cực hướng đến các ứng dụng cần độ tin cậy cao, nhất là trong R&D và QA, nơi sai số nhỏ có thể ảnh hưởng quyết định.
6. Kết nối kỹ thuật số chống thấm nước, cáp 1.5 m: sẵn sàng cho môi trường vận hành thực tế
Đầu cắm chống thấm nước giúp giảm rủi ro do ẩm, thao tác rửa vệ sinh khu vực đo, hoặc môi trường có hơi nước. Cáp 1.5 m đủ linh hoạt cho bàn thí nghiệm và các hệ đo lắp đặt.

ỨNG DỤNG CỦA WTW 103753
WTW 103753 được thiết kế “đánh” vào nhóm mẫu khó và yêu cầu kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt:
Đo pH nước siêu tinh khiết và mẫu nồng độ ion thấp
Phụ kiện Phù hợp cho nước khử khoáng, nước tinh khiết, ultrapure water hoặc mẫu có độ dẫn thấp, nơi nhiều điện cực thông thường dễ cho tín hiệu chập chờn.
Đo pH mẫu có nồng độ ion cao hoặc độ mặn cao
Dùng cho dung dịch muối đậm đặc, mẫu mặn cao, giúp duy trì độ ổn định đo trong môi trường điện ly mạnh.
Đo pH huyền phù, nhũ tương và mẫu chứa chất keo
Split ring junction và thiết kế điện cực giúp thuận lợi khi đo suspensions, emulsions, mẫu đục hoặc có pha dầu nước.
Đo pH trong sơn, màu vẽ tan trong nước và hóa chất xử lý bề mặt
Các mẫu công nghiệp thường “bẩn, dính, khó rửa” và dễ làm bít junction; cấu hình của WTW 103753 phù hợp cho nhóm ứng dụng này.
R&D và QA/QC dược phẩm, thực phẩm với mẫu chất lỏng phức tạp
Khi cần độ chính xác và truy xuất dữ liệu, IDS kết hợp thiết kế junction/hệ tham chiếu giúp tăng độ tin cậy vận hành theo quy trình.
CÁCH SỬ DỤNG WTW 103753
Dưới đây là quy trình sử dụng theo hướng chuẩn phòng thí nghiệm, tập trung vào yếu tố ảnh hưởng kết quả đo, không đi sâu vào thao tác hóa chất chi tiết.
1. Chuẩn bị trước khi đo
Kiểm tra đầu điện cực sạch, không bám cặn hoặc màng bẩn
Đảm bảo đầu cắm kỹ thuật số khô, sạch để tín hiệu ổn định
Để điện cực và mẫu về gần cùng nhiệt độ trong dải 0–60°C nếu quy trình yêu cầu giảm thời gian ổn định
2. Hiệu chuẩn theo SOP
Thực hiện hiệu chuẩn pH theo quy trình của phòng lab (thường là đa điểm tùy dải đo)
Sau hiệu chuẩn, để hệ thống ổn định trước khi đo mẫu quan trọng
3. Đo mẫu khó đúng cách
Với huyền phù/nhũ tương: đảm bảo mẫu đồng nhất trước đo, tránh tạo bọt
Với mẫu có độ dẫn thấp: chờ tín hiệu ổn định, hạn chế khuấy mạnh gây nhiễu
Không để điện cực va chạm đáy hoặc thành cốc, tránh sốc cơ học lên màng thủy tinh
4. Vệ sinh và bảo quản sau đo
Rửa sạch ngay sau khi đo các mẫu dính như sơn, nhũ tương để tránh đóng bám
Bảo quản theo quy trình điện cực pH của phòng lab để duy trì tuổi thọ junction và độ nhạy màng
5. Theo dõi tình trạng điện cực
Khi thời gian ổn định lâu hơn bình thường hoặc drift tăng, ưu tiên kiểm tra bề mặt màng, junction và quy trình làm sạch
Trong QA/QC, nên ghi nhận lịch sử hiệu chuẩn và tình trạng điện cực theo SOP
MUA WTW 103753 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Với điện cực đo pH kỹ thuật số dùng cho mẫu khó, điều bạn cần không chỉ là hàng chính hãng mà còn là đúng điện cực cho đúng loại mẫu, đúng máy đo IDS, và hỗ trợ hiệu chuẩn – bảo trì để dữ liệu ổn định theo thời gian.
Gợi ý: Bạn có thể mua WTW 103753 chính hãng tại TSLABS để được:
Tư vấn chọn điện cực IDS phù hợp mẫu: nước siêu tinh khiết, mẫu mặn cao, huyền phù, nhũ tương, sơn
Hướng dẫn quy trình hiệu chuẩn và vệ sinh theo nhóm mẫu để giảm drift và tăng tuổi thọ
Hỗ trợ phụ kiện, vật tư và triển khai đồng bộ hệ đo pH trong phòng thí nghiệm








Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.