GIỚI THIỆU VỀ SẢN PHẨM ACROS 407410250
Acros 407410250 thuộc dòng catalog 40741 của Acros, tên đầy đủ N,N-Diethyl-p-phenylenediamine oxalate, 96%. Đây là hợp chất hữu cơ ở dạng muối oxalat, thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu vàng đến xám hoặc nâu nhạt, có mùi nhẹ.
Trong thực hành phòng thí nghiệm, DPD (N,N-diethyl-p-phenylenediamine) là nền tảng của nhiều phép đo so màu nhờ cơ chế tạo màu khi bị oxy hóa. Vì vậy, dù tài liệu mô tả chung nhóm “laboratory chemicals”, về mặt chuyên môn, hợp chất này thường được liên hệ với các quy trình phân tích trong đó DPD đóng vai trò thuốc thử.
Sản phẩm Acros 407410250 chỉ cho nghiên cứu và sử dụng trong phòng thí nghiệm, không dùng cho mục đích chẩn đoán y khoa hay sử dụng trực tiếp lên người/động vật.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT ACROS 407410250
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | N,N-Diethyl-p-phenylenediamine oxalate, 96% |
| Mã Catalog | 407410250 (thuộc dòng 40741) |
| Số CAS | 62637-92-7 |
| Số EC | 263-662-1 |
| Công thức phân tử | C10H16N2 . 0.5 C2H2O4 (hoặc C22H34N4O4 cho dạng dimer) |
| Trọng lượng phân tử | 209.27 (đơn vị đơn) hoặc 418.54 (dạng dimer) |
| Độ tinh khiết (Titration) | ≥ 95% (DEPDA + oxalic acid) |
| Trạng thái vật lý | Bột tinh thể (Crystalline powder) |
| Màu sắc | Vàng đến xám hoặc nâu nhạt |
| Điểm nóng chảy | 145 – 150 °C (293 – 302 °F) |
| Mùi | Mùi nhẹ (Slight) |
| Độ hòa tan | Có thể hòa tan trong nước (nguồn không nêu định lượng) |
| InChI Key | JJEXNPALAITIMN-UHFFFAOYSA-N |
| SMILES | OC(=O)C(O)=O.CCN(CC)C1=CC=C(N)C=C1.CCN(CC)C1=CC=C(N)C=C1 |
| Độ ổn định | Ổn định trong điều kiện bảo quản khuyến nghị |
| Điều kiện bảo quản | Đậy kín, nơi khô ráo thoáng mát, bảo quản dưới khí trơ (inert atmosphere) |
Bảng so sánh các mã biến thể
Thông số / Đặc điểm | Mã 407410100 | Mã 407410250 |
|---|---|---|
Quy cách đóng gói | 10g | 25g |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA ACROS 407410250
1. Độ tinh khiết cao, phù hợp công việc phân tích
Sản phẩm có độ tinh khiết theo chuẩn chuẩn độ ≥95% (DEPDA + oxalic acid) và được mô tả mức 96%, phù hợp cho các quy trình cần độ lặp lại ổn định giữa các lần pha dung dịch hoặc chạy mẫu.
2. Dạng bột tinh thể dễ định lượng và pha chế
Dạng crystalline powder giúp thao tác cân định lượng thuận tiện, dễ chuẩn hóa quy trình pha dung dịch thuốc thử theo SOP phòng thí nghiệm.
3. Tính ổn định tốt nếu bảo quản đúng
Hóa chất được ghi nhận ổn định khi bảo quản đậy kín, khô ráo thoáng mát và ưu tiên khí trơ. Đây là điểm quan trọng để duy trì chất lượng, đặc biệt với các thuốc thử có thể nhạy oxy hóa theo thời gian.
4. Thông tin định danh đầy đủ, thuận tiện truy xuất
Có CAS, EC, InChI Key, SMILES giúp truy xuất và quản lý hóa chất dễ dàng trong hệ thống kho lab, phục vụ tài liệu hóa và kiểm soát chất lượng.
5. Kiểm soát an toàn rõ ràng để xây SOP thao tác
Sản phẩm đã nêu cảnh báo nguy hại dạng tổng quát H302 + H312 (có hại nếu nuốt phải hoặc tiếp xúc da). Điểm này giúp lab xây quy trình PPE và thao tác an toàn ngay từ đầu.

ỨNG DỤNG CỦA ACROS 407410250
1. Hóa chất phòng thí nghiệm cho phản ứng và phân tích
Acros 407410250 được sử dụng như một tác nhân trong các quy trình phản ứng hữu cơ hoặc các thao tác phân tích hóa lý cần hợp chất nền DPD oxalate.
2. Nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phù hợp cho các dự án nghiên cứu thử nghiệm vật liệu, phản ứng oxy hóa-khử, hoặc phát triển phương pháp phân tích có sử dụng nhóm thuốc thử p-phenylenediamine.
3. Nhóm ứng dụng phân tích nước theo phương pháp so màu (DPD)
Trong thực hành phân tích, DPD là thuốc thử tiêu chuẩn trong nhiều phương pháp đo clo dư thông qua phản ứng tạo màu và đọc bằng so màu/quang phổ. Với dạng DPD oxalate, hóa chất có thể xuất hiện trong hệ thuốc thử phục vụ nhóm phép đo này (tùy SOP, tiêu chuẩn và cấu hình thiết bị của phòng thí nghiệm).
CÁCH SỬ DỤNG ACROS 407410250
1. Chuẩn bị và an toàn thao tác
Làm việc ở nơi thông gió tốt (ưu tiên tủ hút khi thao tác cân/đổ bột).
Trang bị PPE đầy đủ: găng tay phù hợp hóa chất, kính bảo hộ, áo choàng.
Tránh hít bụi và tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
2. Pha dung dịch theo SOP phòng thí nghiệm
Cân hóa chất theo yêu cầu phương pháp nội bộ/tiêu chuẩn phân tích.
Hòa tan theo dung môi được quy định trong SOP (thực tế có thể dùng nước tùy mục tiêu; nguồn chỉ nêu “có thể hòa tan trong nước” và không có dữ liệu định lượng).
Ghi nhãn dung dịch: tên hóa chất, nồng độ, ngày pha, người pha, điều kiện bảo quản.
3. Kiểm soát chất lượng dung dịch thuốc thử
Dùng mẫu trắng/mẫu chuẩn nội bộ (nếu phòng thí nghiệm có) để kiểm tra tính ổn định trước khi chạy mẫu hàng loạt.
Nếu thấy đổi màu bất thường hoặc kết tủa, nên loại bỏ theo quy trình xử lý chất thải hóa học của đơn vị.
4. Bảo quản sau khi mở nắp
Đậy kín ngay sau khi lấy hóa chất tinh khiết.
Bảo quản khô ráo, thoáng mát, hạn chế ẩm và tiếp xúc không khí.
Nếu có điều kiện, áp dụng khuyến nghị bảo quản dưới khí trơ để tăng ổn định theo đúng mô tả kỹ thuật.
MUA ACROS 407410250 CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Để mua đúng Acros 407410250, điểm quan trọng là đảm bảo đúng mã catalog, đúng CAS 62637-92-7, và có chứng từ phù hợp cho nhu cầu lab (COA, SDS, thông tin lô, điều kiện vận chuyển/bảo quản).
Gợi ý lựa chọn TSLABS khi bạn cần:
Tư vấn chọn đúng mã hàng, quy cách và kiểm tra chéo thông tin CAS/EC để tránh nhầm hóa chất
Hỗ trợ giấy tờ kỹ thuật cho QA/QC, R&D
Đồng bộ hóa danh mục hóa chất phân tích nước, hóa chất phòng thí nghiệm và vật tư tiêu hao đi kèm







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.