GIỚI THIỆU CHUNG VỀ AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025A-P
Trong các hệ thống phân tích khí, kiểm chuẩn áp suất cao và điều khiển dòng môi chất chính xác, bộ hóa hơi (Vapor Pressure Regulator – VPR) đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhằm ổn định áp suất và chuyển đổi trạng thái môi chất một cách an toàn, chính xác. Airborne Lab VPR-HF 230-025A-P là dòng bộ hóa hơi áp suất cao chuyên dụng, được thiết kế để làm việc trong điều kiện khắt khe của phòng thí nghiệm, hệ thống phân tích khí, kiểm định – hiệu chuẩn thiết bị đo lường và các ứng dụng công nghiệp đặc thù.
Phiên bản VPR-HF 230-025A-P thuộc dòng VPR-HF (High Flow/High Pressure), tích hợp cụm Safety Pressure Relief Assembly 1900 psig, cho phép vận hành ổn định ở áp suất đầu vào tối đa lên tới 1900 psig, đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống. Thiết bị sử dụng nguồn điện 50–60 Hz, công suất gia nhiệt 200 W, đáp ứng yêu cầu hóa hơi nhanh, duy trì nhiệt độ và áp suất ổn định trong quá trình vận hành liên tục.
Với cấu hình đầu nối tiêu chuẩn:
- Inlet Fitting: 1/4″ Compression Nut
- Outlet Fitting: 1/4″ Compression Thread
Thiết bị dễ dàng tích hợp vào hệ thống ống dẫn khí sử dụng fitting nén 1/4 inch phổ biến trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | GIÁ TRỊ |
| Model | VPR-HF 230-025A-P |
| Loại thiết bị | Bộ hóa hơi / Bộ điều áp hóa hơi (Vapor Pressure Regulator) |
| Inlet Fitting | 1/4″ Compression Nut |
| Outlet Fitting | 1/4″ Compression Thread |
| Áp suất đầu vào tối đa | 1900 psig |
| Cụm an toàn | 1900 psig Safety Pressure Relief Assembly |
| Tần số nguồn điện | 50–60 Hz |
| Công suất gia nhiệt | 200 W |
| Ứng dụng áp suất cao | Có |
| Cấu hình kết nối | Chuẩn 1/4 inch nén cơ khí |
| Môi trường làm việc | Phòng thí nghiệm, hệ thống phân tích khí, công nghiệp |
Bảng so sánh các model dòng VPR-HF
Mã sản phẩm (Model No.) | Điện áp (50/60Hz) | Áp suất đầu ra | Số tầng (Stage) | Kiểu dáng & Vật liệu |
|---|---|---|---|---|
VPR-HF-120-025A-P | 120V (1.67A) | 0 – 25 psig | Dual Stage | Angled (Góc), Passivated |
VPR-HF-230-025A-P | 230V (0.90A) | 0 – 25 psig | Dual Stage | Angled (Góc), Passivated |
VPR-HF-120-100A-P | 120V (1.67A) | 0 – 100 psig | Dual Stage | Angled (Góc), Passivated |
VPR-HF-230-100A-P | 230V (0.90A) | 0 – 100 psig | Dual Stage | Angled (Góc), Passivated |
VPR-HF-120-S025-P | 120V (1.67A) | 0 – 25 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Passivated |
VPR-HF-230-S025-P | 230V (0.90A) | 0 – 25 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Passivated |
VPR-HF-120-S100-P | 120V (1.67A) | 0 – 100 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Passivated |
VPR-HF-230-S100-P | 230V (0.90A) | 0 – 100 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Passivated |
VPR-HF-120-S025-SS | 120V (1.67A) | 0 – 25 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Stainless Steel |
VPR-HF-230-S025-SS | 230V (0.90A) | 0 – 25 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Stainless Steel |
VPR-HF-120-S100-SS | 120V (1.67A) | 0 – 100 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Stainless Steel |
VPR-HF-230-S100-SS | 230V (0.90A) | 0 – 100 psig | Single Stage | Straight (Thẳng), Stainless Steel |
- Phiên bản A (Angled – Dual Stage): Được thiết kế để kết nối với các bình mẫu nhỏ (ví dụ: 1L) để chuyển mẫu sang túi khí hoặc hệ thống phân tích.
- Phiên bản S (Straight – Single Stage): Phù hợp cho các kết nối ngoài trời tạm thời với xe bồn, bể chứa, tàu hỏa hoặc các bình mẫu lớn (20 lb / 5.9L).
- Vật liệu Passivated (-P): Sử dụng công nghệ phủ SilcoTek/Silconert giúp ngăn chặn sự hấp phụ bề mặt hoặc phân hủy xúc tác nhiệt, đặc biệt quan trọng khi lấy mẫu các hợp chất lưu huỳnh dễ bay hơi và các tạp chất quan trọng khác trong LCO2.
- Vật liệu Stainless Steel (-SS): Là các model không được phủ passivated, dùng cho các ứng dụng thông thường.
- Kết nối đầu vào: Các model thường trang bị đầu nối nén (compression) 1/4″, riêng dòng S-version có thêm tùy chọn đầu nối nhanh hoặc 3/8″.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p
1. Thiết kế chịu áp suất cao lên đến 1900 psig
Một trong những điểm nổi bật nhất của VPR-HF 230-025A-P là khả năng vận hành ổn định ở áp suất đầu vào tối đa 1900 psig. Điều này đặc biệt quan trọng trong:
- Hệ thống khí nén cao áp
- Bình khí chuẩn áp suất cao
- Ứng dụng kiểm định – hiệu chuẩn thiết bị đo áp suất
Khả năng chịu áp cao giúp mở rộng phạm vi ứng dụng, đồng thời đảm bảo độ tin cậy lâu dài.

2. Tích hợp Safety Pressure Relief Assembly 1900 psig
Thiết bị được trang bị sẵn cụm Safety Pressure Relief Assembly cài đặt tại ngưỡng 1900 psig. Đây là yếu tố then chốt trong hệ thống áp suất cao, giúp:
- Ngăn ngừa hiện tượng quá áp
- Bảo vệ bộ gia nhiệt và bộ điều áp
- Giảm thiểu rủi ro sự cố đường ống và thiết bị phân tích phía sau
Thiết kế tích hợp sẵn giúp người dùng không cần bổ sung van an toàn bên ngoài, tối ưu không gian lắp đặt và đảm bảo đồng bộ hệ thống.
3. Gia nhiệt 200 W – đảm bảo hóa hơi ổn định
Công suất gia nhiệt 200 W cho phép:
- Hóa hơi nhanh môi chất lỏng ở áp suất cao
- Giảm nguy cơ ngưng tụ trong đường ống
- Duy trì điều kiện nhiệt độ ổn định cho phép đo chính xác
Trong các hệ thống phân tích khí, đặc biệt với môi chất dễ ngưng tụ hoặc khí chuẩn hóa lỏng, việc duy trì trạng thái khí ổn định là yếu tố quyết định đến độ chính xác phép đo.
4. Chuẩn kết nối 1/4″ Compression – dễ dàng tích hợp
Cấu hình:
- Inlet: 1/4″ Compression Nut
- Outlet: 1/4″ Compression Thread
Đây là chuẩn kết nối phổ biến trong hệ thống phân tích khí và phòng thí nghiệm, giúp:
- Lắp đặt nhanh chóng
- Đảm bảo độ kín cao
- Tương thích với hệ thống ống inox 1/4 inch
5. Vận hành linh hoạt với nguồn 50–60 Hz
Thiết bị hỗ trợ nguồn điện tần số 50–60 Hz, phù hợp với tiêu chuẩn điện lưới tại nhiều quốc gia. Với thiết kế linh hoạt thiết bị dễ dàng tích hợp trong hệ thống phòng lab tiêu chuẩn, không cần bộ chuyển đổi tần số riêng biệt. Sản phẩm được tạo ra và đảm bảo được tính ổn định khi vận hành liên tục trong môi trường phòng thí nghiệm.
ỨNG DỤNG CỦA AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p
1. Phòng thí nghiệm phân tích khí
- Hệ thống GC (Gas Chromatography)
- Hệ thống phân tích khí online
- Chuẩn hóa khí hiệu chuẩn
Thiết bị đảm bảo khí đầu ra luôn ở trạng thái ổn định, không ngưng tụ, không dao động áp suất.
2. Hiệu chuẩn và kiểm định thiết bị đo áp suất
Trong các trung tâm hiệu chuẩn, thiết bị được sử dụng để:
- Ổn định áp suất đầu vào
- Điều chỉnh môi chất khí ở áp suất cao
- Bảo vệ thiết bị đo khỏi hiện tượng sốc áp
3. Công nghiệp dầu khí – hóa chất
Ở các ứng dụng yêu cầu:
- Áp suất cao
- Môi chất đặc thù
- Độ an toàn nghiêm ngặt
VPR-HF 230-025A-P đóng vai trò là thiết bị trung gian đảm bảo an toàn và chính xác.
4. Hệ thống nghiên cứu – R&D
Trong môi trường nghiên cứu, nơi các thử nghiệm áp suất cao thường xuyên được thực hiện, thiết bị giúp:
- Kiểm soát điều kiện thử nghiệm
- Duy trì tính lặp lại
- Tăng độ tin cậy kết quả nghiên cứu
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p
Bước 1: Kiểm tra trước khi lắp đặt
- Đảm bảo hệ thống không có áp suất dư
- Kiểm tra tình trạng fitting 1/4″
- Xác nhận nguồn điện phù hợp 50–60 Hz
Bước 2: Lắp đặt cơ khí
- Kết nối Inlet 1/4″ Compression Nut với đường ống cấp
- Kết nối Outlet 1/4″ Compression Thread với hệ thống downstream
- Siết đúng lực theo khuyến nghị kỹ thuật
Bước 3: Cấp nguồn và kiểm tra hoạt động
- Kết nối nguồn điện
- Kiểm tra hoạt động gia nhiệt
- Tăng áp từ từ đến mức vận hành
Bước 4: Vận hành và giám sát
- Không vượt quá 1900 psig
- Theo dõi nhiệt độ và áp suất
- Kiểm tra định kỳ cụm Safety Relief
LÝ DO NÊN LỰA CHỌN AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p
1. An toàn tối đa cho hệ thống áp suất cao
2. Độ ổn định cao trong phân tích khí
3. Thiết kế chuyên dụng cho môi trường kỹ thuật cao
4. Dễ tích hợp – tiết kiệm chi phí hệ thống
5. Độ tin cậy lâu dài
ĐỊA CHỈ PHÂN PHỐI AIRBORNE LAB VPR-HF 230-025a-p Ở ĐÂU UY TÍN?
TSLABS trên thị trường hiện nay là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị phân tích và giải pháp hệ thống khí kỹ thuật cao. Khi mua sản phẩm tại TSLABS, khách hàng được đảm bảo:
- Sản phẩm chính hãng
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
- Hỗ trợ lắp đặt – tích hợp hệ thống
- Tài liệu kỹ thuật đầy đủ
- Hỗ trợ sau bán hàng chuyên nghiệp










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.