duoc-tin-dung Được tin dùng

Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions – SFPTFE013022NBA

  • Lượng chất chiết xuất cực thấp.
  • Tốc độ dòng chảy nhanh.
  • Thể tích giữ lại mẫu tối thiểu.

Mã: MBS+SFPTFE013022NBA-G Danh mục: , ,

Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

GIỚI THIỆU VỀ MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

Membrane Solutions SFPTFE013022NBAđầu lọc xi lanh (syringe filter) dùng màng PTFE (Polytetrafluoroethylene) có tính kỵ nước (hydrophobic). Đặc tính này giúp màng chống thấm nước tự nhiên, đồng thời tương thích tốt với nhiều dung môi hữu cơ và môi trường hóa học mạnh, phù hợp cho các quy trình chuẩn bị mẫu trước HPLC, lọc dung môi, lọc mẫu dược phẩm hoặc các ứng dụng lọc khí thông hơi.

Về mặt thiết kế, đầu lọc sử dụng vỏ PP y tế nguyên chất nhằm giảm rủi ro chất chiết xuất gây nhiễu. Kích thước đường kính 13 mm tối ưu cho thể tích mẫu nhỏ, thao tác nhanh, giảm thất thoát mẫu nhờ holdup volume thấp. Ngoài ra, các chỉ tiêu kiểm soát chất lượng như bubble point và tốc độ dòng chảy tham chiếu theo áp suất giúp người dùng đánh giá nhanh tình trạng màng trong quá trình vận hành.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

Hạng mụcThông số
Thương hiệuAllPure™
Mã sản phẩmSFPTFE013022NBA
Vật liệu màng lọcPTFE (Hydrophobic – kỵ nước)
Đường kính13 mm
Kích thước lỗ lọc0.22 µm
Vật liệu vỏ (Housing)Nhựa Polypropylene (PP) y tế nguyên chất
Diện tích lọc hiệu dụng0.92 cm²
Thể tích giữ lại (Holdup volume)< 10 µL
Thể tích mẫu xử lý< 10 mL
Kết nối đầu vào (Inlet)Female Luer Lock (Khóa Luer cái)
Kết nối đầu ra (Outlet)Male Luer Slip (Luer trượt đực)
Nhiệt độ hoạt động tối đa130°C
Áp suất vận hành tối đa87 psi (khoảng 6 bar)
Áp suất nổ (Burst pressure)87 psi
Điểm sủi bọt (Bubble point)24.6 – 27.5 psi (kiểm tra bằng cồn)
Tốc độ dòng chảy6 – 7 mL/min @ 10 psi
Tiền lọc (Prefilter)Không có (chỉ có ở dòng AllPure III)
Tiệt trùngKhông (Non-sterile)
Quy cách đóng gói100 cái/gói

1. Dòng AllPure™ Classic (Đường kính 13mm và 25mm)

Dòng này tập trung vào tính kinh tế cho các ứng dụng phòng thí nghiệm thông thường,.
Mã sản phẩm
Đường kính
Lỗ lọc
Tính chất màng
Tiệt trùng
SFPTFE013022NBA
13 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE013045NBA
13 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE025022NBA
25 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE025045NBA
25 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE013022SBA
13 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)
SFPTFE013045SBA
13 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)
SFPTFE025022SBA
25 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)
SFPTFE025045SBA
25 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)

2. Dòng AllPure III™ Upgrade (Đường kính 17mm và 30mm)

Dòng nâng cấp có diện tích lọc lớn hơn, vỏ trong suốt và tích hợp lớp tiền lọc PP (3.0µm) giúp lọc nhanh hơn,,.
Mã sản phẩm
Đường kính
Lỗ lọc
Tính chất màng
Tiệt trùng
SFPTFE017022NBA
17 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE017045NBA
17 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE030022NBA
30 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE030045NBA
30 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Không (N)
SFPTFE030022SBA
30 mm
0.22 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)
SFPTFE030045SBA
30 mm
0.45 µm
Kỵ nước (B)
Có (S)

3. Các biến thể khác (Dòng ưa nước và Thương hiệu khác)

  • PTFE Ưa nước (Hydrophilic): Ký hiệu bằng chữ “L” thay vì “B”. Ví dụ: SFPTFE013022NLA (13mm, 0.22µm, Ưa nước, Không tiệt trùng),.
  • Dòng SimplePure: Đây là một nhánh thương hiệu khác được đề cập trong tài liệu với mã tương tự nhưng cấu trúc ngắn hơn. Ví dụ: SFPTFE013022NB (13mm, 0.22µm, Kỵ nước, Không tiệt trùng) có diện tích lọc 1.09 cm² và có sẵn lớp tiền lọc PP.
Lưu ý về quy tắc đặt mã (Part Number Combination):
  • SF: Syringe Filter (Đầu lọc xi lanh),.
  • PTFE: Vật liệu màng Polytetrafluoroethylene,.
  • 013/017/025/030: Đường kính (mm),.
  • 022/045: Kích thước lỗ lọc (0.22µm hoặc 0.45µm),.
  • N/S: Non-sterile (Không tiệt trùng) hoặc Sterile (Tiệt trùng bằng tia Gamma),.
  • B/L: Hydrophobic (Kỵ nước) hoặc Hydrophillic (Ưa nước),.
  • A: Dòng AllPure,.
Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions SFPTFE013022NBA
Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions SFPTFE013022NBA

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

1. Màng PTFE kỵ nước: lựa chọn đúng cho dung môi hữu cơ và mẫu “khó”

Điểm khác biệt cốt lõi của Membrane Solutions SFPTFE013022NBA là màng PTFE hydrophobic. Trong thực tế phòng thí nghiệm, PTFE thường được ưu tiên khi làm việc với:

  • Dung môi hữu cơ mạnh hoặc hỗn hợp dung môi có tỷ lệ hữu cơ cao

  • Mẫu có tính ăn mòn hoặc nền hóa học phức tạp

  • Ứng dụng lọc khí thông hơi cần chặn nước nhưng vẫn cho khí đi qua

Nhờ tính kỵ nước, PTFE có thể giúp kiểm soát tốt hơn trong các tình huống mà màng ưa nước dễ giảm hiệu suất hoặc không phù hợp.

2. Độ tinh khiết cao nhờ vỏ PP y tế nguyên chất

Vỏ PP y tế nguyên chất góp phần giảm nguy cơ phát sinh extractables gây đỉnh lạ, đặc biệt quan trọng trong HPLC và các phép phân tích vết. Theo mô tả bạn cung cấp, sản phẩm còn được kiểm tra HPLC tại 254 nm nhằm đảm bảo nền sạch, hạn chế tín hiệu nhiễu.

3. Holdup volume < 10 µL: giảm hao mẫu, tối ưu cho mẫu quý

Khi lọc mẫu chuẩn bị cho HPLC hoặc các phép định lượng, thất thoát mẫu có thể khiến phải chuẩn bị lại từ đầu. Holdup volume thấp giúp:

  • Tăng tỷ lệ thu hồi mẫu lọc

  • Giảm sai lệch khi thể tích mẫu nhỏ

  • Tiết kiệm dung môi và thời gian

4. Bubble point và tốc độ dòng chảy công bố rõ ràng: thuận tiện kiểm soát vận hành

Thông số bubble point 24.6 – 27.5 psi (test bằng cồn)tốc độ dòng 6 – 7 mL/min @ 10 psi giúp kỹ thuật viên có cơ sở tham chiếu khi:

  • So sánh lô hàng hoặc kiểm tra tính nhất quán

  • Đánh giá nguy cơ tắc màng do mẫu nhiều hạt

  • Chuẩn hóa thao tác lọc theo SOP nội bộ

5. Kết nối Luer chuẩn: thao tác nhanh, hạn chế rò rỉ

  • Female Luer Lock ở đầu vào: khóa chắc vào syringe, giảm rò khi thao tác lực tay

  • Male Luer Slip ở đầu ra: linh hoạt kết nối ống nhận hoặc vial

ỨNG DỤNG CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

1. Chuẩn bị mẫu HPLC

Lọc bỏ hạt mịn trước khi tiêm mẫu giúp giảm tắc kim tiêm, bảo vệ cột và ổn định đường nền. Với các mẫu có nền dung môi hữu cơ, Membrane Solutions SFPTFE013022NBA là lựa chọn phù hợp nhờ màng PTFE kỵ nước.

2. Lọc dung môi hữu cơ, axit và kiềm

PTFE được đánh giá cao về khả năng chịu hóa chất. Đầu lọc này phù hợp cho nhiều thao tác lọc dung môi và mẫu nền “khó”, nơi cần vật liệu màng ổn định.

3. Kiểm tra độ hòa tan và độ đồng đều hàm lượng trong dược phẩm

Trong QC dược, lọc mẫu trước phân tích giúp giảm nhiễu do tiểu phân, tăng độ lặp lại và bảo vệ hệ thống đo.

4. Lọc khí và thông gió

Nhờ tính kỵ nước, PTFE có thể ngăn nước đi qua nhưng vẫn cho khí lưu thông, thường dùng trong các ứng dụng thông hơi bình chứa hoặc hệ thống cần lọc khí.

5. Xử lý mẫu môi trường

Lọc loại bỏ hạt mịn trong mẫu môi trường trước các bước phân tích tiếp theo, đặc biệt khi mẫu có cặn hoặc nền phức tạp.

6. Làm sạch mẫu sinh học sau kết tủa

Trong một số quy trình, đầu lọc syringe được dùng để loại cặn kết tủa nhằm làm sạch mẫu trước khi đo, giảm nguy cơ tắc hệ thống và cải thiện độ ổn định phép đo.

CÁCH SỬ DỤNG MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA ĐÚNG KỸ THUẬT

Bước 1: Xác định mẫu có phù hợp màng PTFE kỵ nước

  • Nếu mẫu là dung môi hữu cơ hoặc nền hữu cơ cao: PTFE thường phù hợp

  • Nếu mẫu hoàn toàn nền nước: màng kỵ nước có thể cần bước làm ướt bằng dung môi phù hợp theo SOP của phòng thí nghiệm (khuyến nghị áp dụng theo quy trình nội bộ, vì yêu cầu an toàn và tương thích mẫu khác nhau)

Bước 2: Kết nối đúng chuẩn Luer

  • Vặn chặt syringe vào Female Luer Lock

  • Đặt đầu ra Male Luer Slip vào vial/ống nhận, giữ chắc để tránh bật ra khi tăng lực

Bước 3: Lọc ổn định, không ép quá lực

Giới hạn áp suất vận hành tối đa 87 psi (~6 bar). Nếu thấy lực tăng nhanh:

  • Mẫu nhiều hạt: cân nhắc lọc thô trước hoặc chia nhỏ thể tích

  • Màng bắt đầu tắc: thay đầu lọc để tránh rò hoặc giảm chất lượng lọc

Bước 4: Tuân thủ giới hạn thể tích xử lý

Thông số < 10 mL phù hợp cho thao tác lọc thể tích nhỏ. Với mẫu bẩn, thể tích lọc hiệu quả có thể thấp hơn.

Bước 5: Lưu ý nhiệt độ

Thiết bị chịu tối đa 130°C, tuy vậy thao tác với mẫu nóng cần tuân thủ an toàn phòng thí nghiệm và tương thích vật chứa, syringe, găng tay, kính bảo hộ.

Bước 6: Lưu ý trạng thái không tiệt trùng

Sản phẩm non-sterile, không dùng thay thế vật tư vô trùng nếu quy trình yêu cầu vô trùng. Khi cần, phải chọn đúng phiên bản sterile tương ứng.

MUA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

Để đảm bảo đúng mã Membrane Solutions SFPTFE013022NBA, đúng vật liệu màng PTFE kỵ nước, đúng quy cách đóng gói và truy xuất lô hàng rõ ràng, bạn có thể mua hàng chính hãng tại TSLABS. TSLABS phù hợp cho nhu cầu phòng thí nghiệm vì:

  • Tư vấn chọn đầu lọc theo nền mẫu: dung môi hữu cơ, mẫu nước, mẫu sinh học, QC dược

  • Đề xuất cấu hình vật tư đồng bộ cho HPLC và quy trình chuẩn bị mẫu

  • Hỗ trợ chứng từ và đối chiếu đúng mã hàng theo SOP

Trọng lượng1430 kg

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions – SFPTFE013022NBA”

duoc-tin-dung Được tin dùng

Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions – SFPTFE013022NBA

  • Lượng chất chiết xuất cực thấp.
  • Tốc độ dòng chảy nhanh.
  • Thể tích giữ lại mẫu tối thiểu.

 

Liên Hệ Tư Vấn:0844 368 768 (8:00 - 17:00)

 





    Mã: MBS+SFPTFE013022NBA-G Danh mục: , ,

    Tại Sao Nên Chọn Chúng Tôi?

    uy-tinhNguồn gốc hàng hóa rõ ràng, hàng chính hãng 100%, bảo hành theo nhà sản xuất.

    giay-toCung cấp đầy đủ chứng từ, hóa đơn hàng hóa khi giao hàng.

    callĐội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, đa dạng kênh liên hệ hỗ trợ báo giá nhanh.

    free-shipMiễn phí vận chuyển nội thành Tp.HCM với đơn hàng lớn hơn 3.000.000 đ

    GIỚI THIỆU VỀ MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

    Membrane Solutions SFPTFE013022NBAđầu lọc xi lanh (syringe filter) dùng màng PTFE (Polytetrafluoroethylene) có tính kỵ nước (hydrophobic). Đặc tính này giúp màng chống thấm nước tự nhiên, đồng thời tương thích tốt với nhiều dung môi hữu cơ và môi trường hóa học mạnh, phù hợp cho các quy trình chuẩn bị mẫu trước HPLC, lọc dung môi, lọc mẫu dược phẩm hoặc các ứng dụng lọc khí thông hơi.

    Về mặt thiết kế, đầu lọc sử dụng vỏ PP y tế nguyên chất nhằm giảm rủi ro chất chiết xuất gây nhiễu. Kích thước đường kính 13 mm tối ưu cho thể tích mẫu nhỏ, thao tác nhanh, giảm thất thoát mẫu nhờ holdup volume thấp. Ngoài ra, các chỉ tiêu kiểm soát chất lượng như bubble point và tốc độ dòng chảy tham chiếu theo áp suất giúp người dùng đánh giá nhanh tình trạng màng trong quá trình vận hành.

    THÔNG SỐ KỸ THUẬT MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

    Hạng mụcThông số
    Thương hiệuAllPure™
    Mã sản phẩmSFPTFE013022NBA
    Vật liệu màng lọcPTFE (Hydrophobic – kỵ nước)
    Đường kính13 mm
    Kích thước lỗ lọc0.22 µm
    Vật liệu vỏ (Housing)Nhựa Polypropylene (PP) y tế nguyên chất
    Diện tích lọc hiệu dụng0.92 cm²
    Thể tích giữ lại (Holdup volume)< 10 µL
    Thể tích mẫu xử lý< 10 mL
    Kết nối đầu vào (Inlet)Female Luer Lock (Khóa Luer cái)
    Kết nối đầu ra (Outlet)Male Luer Slip (Luer trượt đực)
    Nhiệt độ hoạt động tối đa130°C
    Áp suất vận hành tối đa87 psi (khoảng 6 bar)
    Áp suất nổ (Burst pressure)87 psi
    Điểm sủi bọt (Bubble point)24.6 – 27.5 psi (kiểm tra bằng cồn)
    Tốc độ dòng chảy6 – 7 mL/min @ 10 psi
    Tiền lọc (Prefilter)Không có (chỉ có ở dòng AllPure III)
    Tiệt trùngKhông (Non-sterile)
    Quy cách đóng gói100 cái/gói

    1. Dòng AllPure™ Classic (Đường kính 13mm và 25mm)

    Dòng này tập trung vào tính kinh tế cho các ứng dụng phòng thí nghiệm thông thường,.
    Mã sản phẩm
    Đường kính
    Lỗ lọc
    Tính chất màng
    Tiệt trùng
    SFPTFE013022NBA
    13 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE013045NBA
    13 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE025022NBA
    25 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE025045NBA
    25 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE013022SBA
    13 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)
    SFPTFE013045SBA
    13 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)
    SFPTFE025022SBA
    25 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)
    SFPTFE025045SBA
    25 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)

    2. Dòng AllPure III™ Upgrade (Đường kính 17mm và 30mm)

    Dòng nâng cấp có diện tích lọc lớn hơn, vỏ trong suốt và tích hợp lớp tiền lọc PP (3.0µm) giúp lọc nhanh hơn,,.
    Mã sản phẩm
    Đường kính
    Lỗ lọc
    Tính chất màng
    Tiệt trùng
    SFPTFE017022NBA
    17 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE017045NBA
    17 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE030022NBA
    30 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE030045NBA
    30 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Không (N)
    SFPTFE030022SBA
    30 mm
    0.22 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)
    SFPTFE030045SBA
    30 mm
    0.45 µm
    Kỵ nước (B)
    Có (S)

    3. Các biến thể khác (Dòng ưa nước và Thương hiệu khác)

    • PTFE Ưa nước (Hydrophilic): Ký hiệu bằng chữ “L” thay vì “B”. Ví dụ: SFPTFE013022NLA (13mm, 0.22µm, Ưa nước, Không tiệt trùng),.
    • Dòng SimplePure: Đây là một nhánh thương hiệu khác được đề cập trong tài liệu với mã tương tự nhưng cấu trúc ngắn hơn. Ví dụ: SFPTFE013022NB (13mm, 0.22µm, Kỵ nước, Không tiệt trùng) có diện tích lọc 1.09 cm² và có sẵn lớp tiền lọc PP.
    Lưu ý về quy tắc đặt mã (Part Number Combination):
    • SF: Syringe Filter (Đầu lọc xi lanh),.
    • PTFE: Vật liệu màng Polytetrafluoroethylene,.
    • 013/017/025/030: Đường kính (mm),.
    • 022/045: Kích thước lỗ lọc (0.22µm hoặc 0.45µm),.
    • N/S: Non-sterile (Không tiệt trùng) hoặc Sterile (Tiệt trùng bằng tia Gamma),.
    • B/L: Hydrophobic (Kỵ nước) hoặc Hydrophillic (Ưa nước),.
    • A: Dòng AllPure,.
    Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions SFPTFE013022NBA
    Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions SFPTFE013022NBA

    ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

    1. Màng PTFE kỵ nước: lựa chọn đúng cho dung môi hữu cơ và mẫu “khó”

    Điểm khác biệt cốt lõi của Membrane Solutions SFPTFE013022NBA là màng PTFE hydrophobic. Trong thực tế phòng thí nghiệm, PTFE thường được ưu tiên khi làm việc với:

    • Dung môi hữu cơ mạnh hoặc hỗn hợp dung môi có tỷ lệ hữu cơ cao

    • Mẫu có tính ăn mòn hoặc nền hóa học phức tạp

    • Ứng dụng lọc khí thông hơi cần chặn nước nhưng vẫn cho khí đi qua

    Nhờ tính kỵ nước, PTFE có thể giúp kiểm soát tốt hơn trong các tình huống mà màng ưa nước dễ giảm hiệu suất hoặc không phù hợp.

    2. Độ tinh khiết cao nhờ vỏ PP y tế nguyên chất

    Vỏ PP y tế nguyên chất góp phần giảm nguy cơ phát sinh extractables gây đỉnh lạ, đặc biệt quan trọng trong HPLC và các phép phân tích vết. Theo mô tả bạn cung cấp, sản phẩm còn được kiểm tra HPLC tại 254 nm nhằm đảm bảo nền sạch, hạn chế tín hiệu nhiễu.

    3. Holdup volume < 10 µL: giảm hao mẫu, tối ưu cho mẫu quý

    Khi lọc mẫu chuẩn bị cho HPLC hoặc các phép định lượng, thất thoát mẫu có thể khiến phải chuẩn bị lại từ đầu. Holdup volume thấp giúp:

    • Tăng tỷ lệ thu hồi mẫu lọc

    • Giảm sai lệch khi thể tích mẫu nhỏ

    • Tiết kiệm dung môi và thời gian

    4. Bubble point và tốc độ dòng chảy công bố rõ ràng: thuận tiện kiểm soát vận hành

    Thông số bubble point 24.6 – 27.5 psi (test bằng cồn)tốc độ dòng 6 – 7 mL/min @ 10 psi giúp kỹ thuật viên có cơ sở tham chiếu khi:

    • So sánh lô hàng hoặc kiểm tra tính nhất quán

    • Đánh giá nguy cơ tắc màng do mẫu nhiều hạt

    • Chuẩn hóa thao tác lọc theo SOP nội bộ

    5. Kết nối Luer chuẩn: thao tác nhanh, hạn chế rò rỉ

    • Female Luer Lock ở đầu vào: khóa chắc vào syringe, giảm rò khi thao tác lực tay

    • Male Luer Slip ở đầu ra: linh hoạt kết nối ống nhận hoặc vial

    ỨNG DỤNG CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA

    1. Chuẩn bị mẫu HPLC

    Lọc bỏ hạt mịn trước khi tiêm mẫu giúp giảm tắc kim tiêm, bảo vệ cột và ổn định đường nền. Với các mẫu có nền dung môi hữu cơ, Membrane Solutions SFPTFE013022NBA là lựa chọn phù hợp nhờ màng PTFE kỵ nước.

    2. Lọc dung môi hữu cơ, axit và kiềm

    PTFE được đánh giá cao về khả năng chịu hóa chất. Đầu lọc này phù hợp cho nhiều thao tác lọc dung môi và mẫu nền “khó”, nơi cần vật liệu màng ổn định.

    3. Kiểm tra độ hòa tan và độ đồng đều hàm lượng trong dược phẩm

    Trong QC dược, lọc mẫu trước phân tích giúp giảm nhiễu do tiểu phân, tăng độ lặp lại và bảo vệ hệ thống đo.

    4. Lọc khí và thông gió

    Nhờ tính kỵ nước, PTFE có thể ngăn nước đi qua nhưng vẫn cho khí lưu thông, thường dùng trong các ứng dụng thông hơi bình chứa hoặc hệ thống cần lọc khí.

    5. Xử lý mẫu môi trường

    Lọc loại bỏ hạt mịn trong mẫu môi trường trước các bước phân tích tiếp theo, đặc biệt khi mẫu có cặn hoặc nền phức tạp.

    6. Làm sạch mẫu sinh học sau kết tủa

    Trong một số quy trình, đầu lọc syringe được dùng để loại cặn kết tủa nhằm làm sạch mẫu trước khi đo, giảm nguy cơ tắc hệ thống và cải thiện độ ổn định phép đo.

    CÁCH SỬ DỤNG MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA ĐÚNG KỸ THUẬT

    Bước 1: Xác định mẫu có phù hợp màng PTFE kỵ nước

    • Nếu mẫu là dung môi hữu cơ hoặc nền hữu cơ cao: PTFE thường phù hợp

    • Nếu mẫu hoàn toàn nền nước: màng kỵ nước có thể cần bước làm ướt bằng dung môi phù hợp theo SOP của phòng thí nghiệm (khuyến nghị áp dụng theo quy trình nội bộ, vì yêu cầu an toàn và tương thích mẫu khác nhau)

    Bước 2: Kết nối đúng chuẩn Luer

    • Vặn chặt syringe vào Female Luer Lock

    • Đặt đầu ra Male Luer Slip vào vial/ống nhận, giữ chắc để tránh bật ra khi tăng lực

    Bước 3: Lọc ổn định, không ép quá lực

    Giới hạn áp suất vận hành tối đa 87 psi (~6 bar). Nếu thấy lực tăng nhanh:

    • Mẫu nhiều hạt: cân nhắc lọc thô trước hoặc chia nhỏ thể tích

    • Màng bắt đầu tắc: thay đầu lọc để tránh rò hoặc giảm chất lượng lọc

    Bước 4: Tuân thủ giới hạn thể tích xử lý

    Thông số < 10 mL phù hợp cho thao tác lọc thể tích nhỏ. Với mẫu bẩn, thể tích lọc hiệu quả có thể thấp hơn.

    Bước 5: Lưu ý nhiệt độ

    Thiết bị chịu tối đa 130°C, tuy vậy thao tác với mẫu nóng cần tuân thủ an toàn phòng thí nghiệm và tương thích vật chứa, syringe, găng tay, kính bảo hộ.

    Bước 6: Lưu ý trạng thái không tiệt trùng

    Sản phẩm non-sterile, không dùng thay thế vật tư vô trùng nếu quy trình yêu cầu vô trùng. Khi cần, phải chọn đúng phiên bản sterile tương ứng.

    MUA MEMBRANE SOLUTIONS SFPTFE013022NBA CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU

    Để đảm bảo đúng mã Membrane Solutions SFPTFE013022NBA, đúng vật liệu màng PTFE kỵ nước, đúng quy cách đóng gói và truy xuất lô hàng rõ ràng, bạn có thể mua hàng chính hãng tại TSLABS. TSLABS phù hợp cho nhu cầu phòng thí nghiệm vì:

    • Tư vấn chọn đầu lọc theo nền mẫu: dung môi hữu cơ, mẫu nước, mẫu sinh học, QC dược

    • Đề xuất cấu hình vật tư đồng bộ cho HPLC và quy trình chuẩn bị mẫu

    • Hỗ trợ chứng từ và đối chiếu đúng mã hàng theo SOP

    Trọng lượng1430 kg

    Đánh giá

    Chưa có đánh giá nào.

    Hãy là người đầu tiên nhận xét “Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions – SFPTFE013022NBA”

    BÁO GIÁ THƯƠNG MẠI
    Bạn vui lòng nhập thông tin vào các trường bên dưới. Chúng tôi sẽ liên hệ ngay và báo giá thương mại sản phẩm này chọ bạn. Xin chân thành cảm ơn!
    Thumbnail
    Đầu lọc PTFE – Membrane Solutions – SFPTFE013022NBA







      Call Zalo