GIỚI THIỆU VỀ MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA
Membrane Solutions SFCA013022NA là đầu lọc syringe không tiệt trùng (non-sterile) dùng màng CA với ưu điểm nổi bật là tính ưa nước (hydrophilic), giúp mẫu nước và dung dịch nền nước thấm nhanh qua màng, giảm hiện tượng “kẹt màng” do khó làm ướt như một số vật liệu kỵ nước. Kích thước 13 mm giúp thao tác linh hoạt khi lọc thể tích nhỏ, tiết kiệm dung môi và giảm thể tích giữ lại.
Điểm đáng giá của mã SFCA013022NA không chỉ nằm ở kích thước lỗ lọc 0.22 µm mà còn ở thiết kế tối ưu cho phòng thí nghiệm: diện tích lọc hiệu dụng lớn trong phân khúc 13 mm, holdup volume thấp < 10 µL, vỏ PP nguyên sinh cấp y tế cho độ tinh khiết tốt và vỏ trong suốt để quan sát quá trình lọc. Các chi tiết in mã trên thân đầu lọc giúp kỹ thuật viên giảm nhầm lẫn khi dùng nhiều loại vật tư khác nhau trong cùng ca làm việc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | AllPure (thuộc Membrane Solutions) |
| Mã sản phẩm | SFCA013022NA |
| Vật liệu màng lọc (Filter Medium) | Cellulose Acetate (CA) |
| Kích thước lỗ lọc (Pore Size) | 0.22 µm |
| Đường kính (Diameter) | 13 mm |
| Tính thấm (Wettability) | Ưa nước (Hydrophilic) |
| Tiệt trùng (Sterile) | Không (Non-sterile) |
| Vật liệu vỏ (Housing Material) | Nhựa Polypropylene (PP) cấp y tế |
| Diện tích lọc hiệu dụng | 0.92 cm² (hoặc lên đến 1.09 cm² tùy dòng thiết kế) |
| Thể tích giữ lại (Holdup Volume) | < 10 µL |
| Thể tích mẫu xử lý (Volume Throughput) | < 10 mL |
| Kết nối đầu vào (Inlet) | Female Luer Lock |
| Kết nối đầu ra (Outlet) | Male Luer Slip |
| Áp suất vận hành tối đa | 87 psi (khoảng 6 bar) |
| Nhiệt độ vận hành tối đa | 60°C |
| Màng tiền lọc (Prefilter) | Không |
| Quy cách đóng gói | 100 cái/gói |
Bảng so sánh các mã sản phẩm SFCA
Mã sản phẩm (Item#) | Kích thước lỗ (Pore Size) | Đường kính (Diameter) | Số lượng/gói (Qty per pack) | Diện tích lọc hiệu dụng | Thể tích mẫu xử lý | Thể tích giữ lại (Holdup) |
|---|---|---|---|---|---|---|
SFCA004022N | 0.22 µm | 4 mm | 200 cái | Nhỏ nhất | Rất nhỏ | Rất thấp |
SFCA004045N | 0.45 µm | 4 mm | 200 cái | Nhỏ nhất | Rất nhỏ | Rất thấp |
SFCA013022N | 0.22 µm | 13 mm | 100 cái | 0.92 – 1.09 cm² | < 10 ml | < 10 – 25 µl |
SFCA013045N | 0.45 µm | 13 mm | 100 cái | 0.92 – 1.09 cm² | < 10 ml | < 10 – 25 µl |
SFCA025022N | 0.22 µm | 25 mm | 100 cái | 4.08 cm² | < 100 ml | < 100 µl |
SFCA025045N | 0.45 µm | 25 mm | 100 cái | 4.08 cm² | < 100 ml | < 100 µl |
SFCA030022N | 0.22 µm | 30 mm | 100 cái | Lớn nhất | Cao nhất | Cao nhất |
SFCA030045N | 0.45 µm | 30 mm | 100 cái | Lớn nhất | Cao nhất | Cao nhất |
- Về đường kính: Đường kính càng lớn (từ 4mm đến 30mm) thì diện tích lọc càng lớn, cho phép xử lý thể tích mẫu nhiều hơn nhưng lượng mẫu bị giữ lại trong đầu lọc (holdup volume) cũng sẽ cao hơn.
- Về kích thước lỗ: Loại 0.22 µm dùng để loại bỏ các hạt cực nhỏ và vi khuẩn; loại 0.45 µm dùng để lọc làm sạch mẫu thông thường và chuẩn bị mẫu HPLC.
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA
1. Màng CA ưa nước: lọc mẫu nền nước nhanh, giảm thao tác “làm ướt màng”
CA là vật liệu hydrophilic tự nhiên, phù hợp với các dung dịch nền nước hoặc dung dịch có pha nước cao. Nhờ khả năng thấm ướt tốt, mẫu đi qua màng ổn định hơn, giúp thao tác lọc nhanh và giảm nguy cơ phải tăng lực đẩy quá mức trên syringe.
2. Lỗ lọc 0.22 µm: chuẩn phổ biến để loại bỏ hạt mịn, bảo vệ hệ phân tích
Kích thước lỗ 0.22 µm thường được chọn để loại bỏ hạt mịn và cặn lơ lửng, giảm nguy cơ tắc:
Cột HPLC, bộ phận van, kim tiêm mẫu
Ống dẫn và các đường mao quản trong hệ phân tích
Việc lọc trước giúp tăng độ ổn định đường nền, giảm “spike” do hạt và kéo dài tuổi thọ linh kiện.
3. Vỏ PP cấp y tế, hàn siêu âm: tăng độ tinh khiết, giảm rủi ro tạp chiết
Vỏ PP nguyên sinh cấp y tế và công nghệ hàn siêu âm là điểm cộng về độ sạch. Trong QC, đặc biệt là HPLC, yếu tố “tạp chiết” có thể làm nhiễu nền, ảnh hưởng định lượng vết. Thiết kế hướng đến giảm nguy cơ phát sinh chất chiết xuất từ vật liệu.
4. Holdup volume < 10 µL: tiết kiệm mẫu, tối ưu với thể tích nhỏ
Holdup volume thấp giúp giảm lượng mẫu bị giữ lại trong đầu lọc, phù hợp khi:
Mẫu quý, khó chuẩn bị lại
Quy trình cần tối ưu thu hồi mẫu
Lọc thể tích nhỏ, cần giảm thất thoát
5. Diện tích lọc hiệu dụng tối ưu trong kích thước 13 mm
Với diện tích lọc hiệu dụng 0.92 cm² và có thể lên đến 1.09 cm² tùy thiết kế, đầu lọc hỗ trợ tốc độ dòng chảy tốt hơn trong phân khúc 13 mm, giúp giảm thời gian lọc trong các thao tác lặp đi lặp lại.
6. Dễ quan sát và dễ nhận diện
Vỏ trong suốt: quan sát bọt khí, mức độ tắc màng, hướng dòng
In mã nhận diện trên thân: giảm nhầm lẫn pore size và vật liệu màng trong ca làm việc

ỨNG DỤNG CỦA MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA
1. Chuẩn bị mẫu cho HPLC
Lọc loại bỏ hạt mịn để bảo vệ cột và hệ thống, giảm tắc nghẽn và tăng độ ổn định phép đo.
2. Loại bỏ kết tủa protein
CA được sử dụng trong làm sạch một số mẫu sinh học, hỗ trợ giảm kết tủa gây nhiễu và bảo vệ thiết bị phân tích.
3. Phân tích thực phẩm và môi trường
Phù hợp lọc mẫu nước, dịch chiết thực phẩm, mẫu môi trường trước khi đưa vào các bước phân tích tiếp theo.
4. QC kiểm tra độ hòa tan và kiểm soát chất lượng định kỳ
Dùng lọc nhanh mẫu trong các quy trình kiểm tra lặp lại, giảm lỗi do cặn lơ lửng và tăng tính nhất quán dữ liệu.
5. Phân tích nhiên liệu sinh học
Lọc tạp để làm sạch mẫu, hỗ trợ quá trình phân tích và giảm rủi ro tắc hệ thống.
CÁCH SỬ DỤNG MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA ĐÚNG KỸ THUẬT
1. Chọn syringe và kết nối đúng chuẩn Luer
Đầu vào Female Luer Lock: vặn khóa chắc với syringe Luer Lock để tránh rò rỉ, đặc biệt khi mẫu có độ nhớt
Đầu ra Male Luer Slip: nối vào ống/đầu nhận phù hợp, giữ đúng hướng dòng
2. Xả bỏ một lượng nhỏ để ổn định trước khi thu mẫu phân tích
Trong nhiều SOP, người dùng thường xả bỏ một lượng nhỏ dung dịch lọc đầu để ổn định hệ lọc và giảm rủi ro nhiễm bẩn chéo từ thao tác.
3. Lọc với lực đẩy ổn định, tránh vượt áp
Áp suất vận hành tối đa là 87 psi (~6 bar). Không nên ép quá mạnh khi thấy trở lực tăng, vì có thể làm rò tại khớp hoặc giảm độ ổn định thao tác. Khi lọc chậm, cần xem lại:
Mẫu có nhiều hạt hoặc độ nhớt cao
Màng bị tắc do cặn
Có bọt khí làm giảm hiệu suất lọc
4. Giới hạn thể tích xử lý theo khuyến nghị
Thông số Volume Throughput < 10 mL cho thấy đầu lọc phù hợp cho thể tích nhỏ. Với mẫu bẩn hoặc tải hạt cao, thể tích hiệu dụng có thể thấp hơn, nên lọc theo từng phần hoặc dùng bước làm sạch mẫu trước.
5. Điều kiện nhiệt độ
Không dùng vượt 60°C để đảm bảo vật liệu và hiệu suất lọc đúng thiết kế.
6. Lưu ý về tiệt trùng
Sản phẩm không tiệt trùng (non-sterile). Nếu quy trình yêu cầu vô trùng, cần chọn phiên bản sterile tương ứng hoặc xử lý theo SOP nội bộ.
MUA MEMBRANE SOLUTIONS SFCA013022NA CHÍNH HÃNG Ở ĐÂU
Đầu lọc syringe là vật tư nhỏ nhưng tác động lớn đến độ ổn định kết quả và tuổi thọ thiết bị phân tích. Để đảm bảo đúng mã, đúng vật liệu màng và truy xuất lô hàng rõ ràng, bạn có thể mua Membrane Solutions SFCA013022NA chính hãng tại TSLABS. TSLABS có thể hỗ trợ:
Tư vấn chọn đúng vật liệu màng theo nền mẫu và mục tiêu lọc
Gợi ý quy trình sử dụng tối ưu để giảm tắc và giảm thất thoát mẫu
Cung cấp vật tư tiêu hao đồng bộ cho HPLC và QC, thuận tiện chuẩn hóa SOP







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.